Bảng xếp hạng AFC Champions League Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
Miền ĐôngĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐ
1
Machida Zelvia Machida Zelvia
8521+817
2
Vissel Kobe Vissel Kobe
8512+716
3
Sanfrecce Hiroshima Sanfrecce Hiroshima
8431+415
4
Buriram United Buriram United
8422+214
5
Melbourne City FC Melbourne City FC
8422+214
6
Johor Darul Ta'zim FC Johor Darul Ta'zim FC
8323+111
7
FC Seoul FC Seoul
8242+110
8
Gangwon FC Gangwon FC
8233-29
9
Ulsan Hyundai Ulsan Hyundai
8233-29
10
Chengdu Rongcheng Chengdu Rongcheng
8134-46
Thắng
11
Shanghai Shenhua Shanghai Shenhua
8116-84
12
Shanghai Port Shanghai Port
8044-94
Miền TâyĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐ
1
Al Hilal Al Hilal
8710+1122
2
Al Ahli Al Ahli
8521+1217
3
Tractor FC Tractor FC
8521+817
4
Al Ittihad Al Ittihad
8503+1315
5
Al-Wahda Al-Wahda
8422+414
6
Shabab Al-Ahli Dubai FC Shabab Al-Ahli Dubai FC
8323011
7
Al-Duhail SC Al-Duhail SC
822408
Thắng
8
Al-Sadd Al-Sadd
8224-48
9
Sharjah Cultural Club Sharjah Cultural Club
8224-88
10
Al-Gharafa Al-Gharafa
8206-146
11
Al Shorta Al Shorta
8125-145
12
Nasaf Qarshi Nasaf Qarshi
8116-84
  • Vượt qua vòng bảng

Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

X