| Nữ Asiad | FT | HT | |
|---|
| 14:00 14/09 |  Nữ Đài Bắc Trung Hoa (3) | | | |
 Nữ Việt Nam (1) | | | |
| 17:30 14/09 |  Nữ Nhật Bản | | | |
 Nữ Thái Lan (2) | | | |
| 14:00 14/09 |  Nữ Triều Tiên (5) | | | |
 Nữ Bangladesh (8) | | | |
| 17:30 14/09 |  Nữ Hàn Quốc (7) | | | |
 Nữ Myanmar (6) | | | |
| 12:00 14/09 |  Nữ Philippines (12) | | | |
 Nữ Uzbekistan (11) | | | |
| 17:00 14/09 |  Nữ Trung Quốc | | | |
 Nữ Hồng Kông (10) | | | |
| 14:00 14/09 |  Nữ Đài Bắc Trung Hoa (3) | | | |
 Nữ Việt Nam (1) | | | |
| 14:00 14/09 |  Nữ Triều Tiên (5) | | | |
 Nữ Bangladesh (8) | | | |
| 12:00 14/09 |  Nữ Philippines (12) | | | |
 Nữ Uzbekistan (11) | | | |
Chung Sân nhà Sân khách
| E | ĐỘI | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|
| 1 |  Nữ Việt Nam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |  Nữ Thái Lan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |  Nữ Đài Bắc Trung Hoa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 |  Nữ Nhật Bản | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| F | ĐỘI | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|
| 1 |  Nữ Triều Tiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |  Nữ Myanmar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |  Nữ Hàn Quốc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 |  Nữ Bangladesh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định