| FT | HT | ||||
|---|---|---|---|---|---|
FT | 1 | (1) | |||
| 0 | (0) | ||||
23:00 31/01 | |||||
01:00 01/02 | |||||
03:05 01/02 | |||||
21:00 01/02 | |||||
23:15 01/02 | |||||
23:15 01/02 | |||||
- Yêu thích
- Bóng đá
- Tennis
- Khúc côn cầu
- Bóng rổ
- Golf
- Bóng gậy
Ligue 1
Kết quả Ligue 1 mới nhất
Chung Sân nhà Sân khách
| TT | ĐỘI | TrST | ThT | HH | BB | HS | ĐĐ | GẦN ĐÂY |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 15 | 1 | 4 | +18 | 46 | ||
| 2 | 19 | 14 | 3 | 2 | +26 | 45 | ||
| 3 | 19 | 12 | 2 | 5 | +24 | 38 | ||
| 4 | 19 | 11 | 3 | 5 | +12 | 36 | ||
| 5 | 19 | 10 | 2 | 7 | +5 | 32 | ||
| 6 | 19 | 8 | 7 | 4 | +3 | 31 | ||
| 7 | 19 | 9 | 3 | 7 | +9 | 30 | ||
| 8 | 19 | 8 | 5 | 6 | +8 | 29 | ||
| 9 | 19 | 6 | 7 | 6 | -5 | 25 | ||
| 10 | 19 | 7 | 3 | 9 | -5 | 24 | ||
| 11 | 19 | 6 | 5 | 8 | -5 | 23 | ||
| 12 | 19 | 6 | 4 | 9 | -7 | 22 | ||
| 13 | 19 | 6 | 3 | 10 | -11 | 21 | ||
| 14 | 19 | 5 | 5 | 9 | -8 | 20 | ||
| 15 | 20 | 4 | 8 | 8 | -9 | 20 | ||
| 16 | 19 | 3 | 5 | 11 | -16 | 14 | ||
| 17 | 19 | 3 | 3 | 13 | -15 | 12 | ||
| 18 | 19 | 3 | 3 | 13 | -24 | 12 |
- Dự vòng bảng Champions League
- Vòng loại Champions League
- Dự vòng bảng Europa League
- Dự vòng loại Europa Conference League
- Tranh suất trụ hạng
- Xuống hạng Ligue 2
Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định