| FT | HT | ||||
|---|---|---|---|---|---|
FT | 3 | (2) | |||
| 0 | (0) | ||||
- Yêu thích
- Bóng đá
- Tennis
- Khúc côn cầu
- Bóng rổ
- Golf
- Bóng gậy
Ligue 1
Kết quả Ligue 1 mới nhất
Chung Sân nhà Sân khách
| TT | ĐỘI | TrST | ThT | HH | BB | HS | ĐĐ | GẦN ĐÂY |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 21 | 3 | 5 | +40 | 66 | ||
| 2 | 29 | 20 | 2 | 7 | +28 | 62 | ||
| 3 | 30 | 16 | 6 | 8 | +15 | 54 | ||
| 4 | 30 | 16 | 6 | 8 | +15 | 54 | ||
| 5 | 30 | 15 | 8 | 7 | +11 | 53 | ||
| 6 | 30 | 16 | 4 | 10 | +18 | 52 | ||
| 7 | 30 | 15 | 5 | 10 | +7 | 50 | ||
| 8 | 29 | 12 | 7 | 10 | +9 | 43 | ||
| 9 | 30 | 10 | 11 | 9 | -4 | 41 | ||
| 10 | 30 | 9 | 11 | 10 | -6 | 38 | ||
| 11 | 30 | 10 | 7 | 13 | -1 | 37 | ||
| 12 | 29 | 10 | 7 | 12 | -6 | 37 | ||
| 13 | 30 | 9 | 7 | 14 | -14 | 34 | ||
| 14 | 30 | 6 | 12 | 12 | -13 | 30 | ||
| 15 | 30 | 7 | 8 | 15 | -22 | 29 | ||
| 16 | 30 | 5 | 10 | 15 | -14 | 25 | ||
| 17 | 30 | 4 | 8 | 18 | -24 | 20 | ||
| 18 | 30 | 3 | 6 | 21 | -39 | 15 |
- Dự vòng bảng Champions League
- Vòng loại Champions League
- Dự vòng bảng Europa League
- Dự vòng loại Europa Conference League
- Tranh suất trụ hạng
- Xuống hạng Ligue 2
Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định