Chung Sân nhà Sân khách
| E | ĐỘI | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|
| 1 |  Nữ Nhật Bản | 3 | 3 | 0 | 0 | +20 | 9 |
| 2 |  Nữ Đài Bắc Trung Hoa | 3 | 2 | 0 | 1 | -2 | 6 |
| 3 |  Nữ Việt Nam | 3 | 0 | 1 | 2 | -9 | 1 |
| 4 |  Nữ Thái Lan | 3 | 0 | 1 | 2 | -9 | 1 |
| F | ĐỘI | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|
| 1 |  Nữ Triều Tiên | 3 | 2 | 1 | 0 | +18 | 7 |
| 2 |  Nữ Hàn Quốc | 3 | 2 | 1 | 0 | +11 | 7 |
| 3 |  Nữ Myanmar | 3 | 0 | 1 | 2 | -13 | 1 |
| 4 |  Nữ Bangladesh | 3 | 0 | 1 | 2 | -16 | 1 |
Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định