| FT | HT | ||||
|---|---|---|---|---|---|
20:00 02/05 | |||||
22:00 02/05 | |||||
- Yêu thích
- Bóng đá
- Tennis
- Khúc côn cầu
- Bóng rổ
- Golf
- Bóng gậy
Ligue 1
Kết quả Ligue 1 mới nhất
Chung Sân nhà Sân khách
| TT | ĐỘI | TrST | ThT | HH | BB | HS | ĐĐ | GẦN ĐÂY |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 22 | 3 | 5 | +43 | 69 | ||
| 2 | 30 | 20 | 3 | 7 | +28 | 63 | ||
| 3 | 31 | 17 | 6 | 8 | +16 | 57 | ||
| 4 | 31 | 17 | 6 | 8 | +16 | 57 | ||
| 5 | 31 | 16 | 8 | 7 | +12 | 56 | ||
| 6 | 31 | 16 | 5 | 10 | +18 | 53 | ||
| 7 | 31 | 15 | 6 | 10 | +7 | 51 | ||
| 8 | 30 | 13 | 7 | 10 | +10 | 46 | ||
| 9 | 31 | 10 | 11 | 10 | -5 | 41 | ||
| 10 | 31 | 10 | 8 | 13 | -1 | 38 | ||
| 11 | 30 | 10 | 8 | 12 | -6 | 38 | ||
| 12 | 31 | 9 | 11 | 11 | -7 | 38 | ||
| 13 | 31 | 9 | 7 | 15 | -17 | 34 | ||
| 14 | 31 | 6 | 13 | 12 | -13 | 31 | ||
| 15 | 31 | 7 | 9 | 15 | -22 | 30 | ||
| 16 | 31 | 5 | 10 | 16 | -15 | 25 | ||
| 17 | 31 | 4 | 8 | 19 | -25 | 20 | ||
| 18 | 31 | 3 | 7 | 21 | -39 | 16 |
- Dự vòng bảng Champions League
- Vòng loại Champions League
- Dự vòng bảng Europa League
- Dự vòng loại Europa Conference League
- Tranh suất trụ hạng
- Xuống hạng Ligue 2
Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định