• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
Hạng 2 Albania

Hạng 2 Albania

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Skenderbeu Skenderbeu
171313+1640
Thắng Thắng Thua Thua Thắng
2
Laci Laci
17962+1633
Hòa Hòa Hòa Thắng Thắng
3
Pogradeci Pogradeci
17953+1032
Thắng Hòa Hòa Thắng Thắng
4
Kastrioti Kastrioti
17665-324
Thắng Hòa Thua Thắng Hòa
5
KS Besa Kavaje KS Besa Kavaje
17656+323
Hòa Thua Thua Thắng Thắng
6
Burreli Burreli
17656-723
Thua Thắng Thua Hòa Thắng
7
Apolonia Apolonia
17647022
Thắng Thắng Thắng Thua Thua
8
KF Iliria Fushe-Kruje KF Iliria Fushe-Kruje
17575-322
Hòa Hòa Thắng Hòa Thua
9
KS Korabi KS Korabi
17557020
Hòa Thắng Thua Thắng Thua
10
KS Lushnja KS Lushnja
17377-516
Thắng Thua Hòa Thắng Thua
11
AF Luftetari AF Luftetari
17188-911
Hòa Thua Thua Thua Hòa
12
Kukesi Kukesi
172312-189
Thua Thắng Hòa Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X