• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
Hạng 2 Hungary

Hạng 2 Hungary

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Vasas Budapest Vasas Budapest
302046+3364
Thua Thắng Thắng Thua Thắng
2
Budapest Honved Budapest Honved
301857+2359
Thắng Hòa Hòa Thắng Thua
3
Kisvarda FC Kisvarda FC
301776+1358
4
Kazincbarcika SC Kazincbarcika SC
3014115+2153
5
Kecskemeti TE Kecskemeti TE
3016311+1051
Thắng Thắng Thua Thắng Thua
6
Kozarmisleny Kozarmisleny
301398-248
Hòa Thắng Thắng Thắng Thắng
7
Mezokovesd SE Mezokovesd SE
3013710+346
Thua Hòa Thắng Thua Thua
8
Aqvital FC Csakvar Aqvital FC Csakvar
3012108+646
Thắng Thua Thua Thắng Thắng
9
Bvsc-Zuglo Bvsc-Zuglo
3012513+641
Thắng Thua Thắng Hòa Thắng
10
Fehervar FC Fehervar FC
3010911+439
Thắng Thua Thua Thua Thua
11
Tiszakecske FC Tiszakecske FC
3010911-739
Thua Thua Thắng Thắng Thua
12
Szeged 2011 Szeged 2011
309912-536
Thua Thua Hòa Thắng Thua
13
Karcag SE Karcag SE
309813-1235
Thua Hòa Thua Thua Thua
14
FC Ajka FC Ajka
3010317-1733
Hòa Hòa Thua Thua Thua
15
Soroksar SC Soroksar SC
308913-433
Thắng Hòa Thắng Thua Thắng
16
Szentlorinc Szentlorinc
3071211-733
Hòa Thắng Thắng Thắng Thắng
17
Gyirmot Gyirmot
3071013-531
18
Budafok Budafok
307815-1629
Thua Thắng Thua Hòa Thắng
19
Bekescsaba Bekescsaba
3061014-1528
Hòa Hòa Thua Thua Thắng
20
Tatabanya Tatabanya
306618-3224

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X