• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
Hạng 2 Slovakia

Hạng 2 Slovakia

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Dukla Banska Bystrica Dukla Banska Bystrica
302064+3666
Hòa Hòa Thắng Thắng Thua
2
Lokomotiva Zvolen Lokomotiva Zvolen
3013107+1049
Thua Hòa Thắng Thắng Thua
3
Liptovsky Mikulas Liptovsky Mikulas
301398+848
Hòa Thắng Hòa Thắng Thua
4
FC Petrzalka 1898 FC Petrzalka 1898
3014610+1448
Thắng Thắng Thua Thua Thắng
5
Malzenice Malzenice
301389+647
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
6
FK Pohronie FK Pohronie
3011118+1244
Hòa Thắng Hòa Hòa Thắng
7
Zlate Moravce Zlate Moravce
3012810+844
Thua Thua Thua Thắng Hòa
8
Inter Bratislava Inter Bratislava
3012612-142
Thắng Thua Thua Thua Thắng
9
Slovan Bratislava B Slovan Bratislava B
30101010-340
Thắng Thắng Hòa Thắng Thua
10
FC STK 1914 Samorin FC STK 1914 Samorin
3010812-238
Hòa Hòa Hòa Thắng Thắng
11
OFK Banik Lehota Pod Vtacnikom OFK Banik Lehota Pod Vtacnikom
309813-1135
Thua Hòa Thắng Thua Hòa
12
Povazska Bystrica Povazska Bystrica
308913-1133
Hòa Hòa Hòa Hòa Thắng
13
Zilina B Zilina B
309615-1633
Hòa Thua Hòa Thua Thắng
14
Slavia Tu Kosice Slavia Tu Kosice
308814-1632
Thua Hòa Thua Thắng Thua
15
Puchov Puchov
3061113-1729
Thua Hòa Thắng Thua Thua
16
Redfox FC Stara Lubovna Redfox FC Stara Lubovna
306816-1726
Thắng Thua Hòa Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X