• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
Hạng 2 Slovenia

Hạng 2 Slovenia

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Nk Brinje Grosuplje Nk Brinje Grosuplje
302361+4475
Hòa Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Nafta Nafta
302361+4275
Thắng Thắng Thắng Thua Hòa
3
NK Triglav NK Triglav
302046+4464
Thắng Thắng Thắng Thua Hòa
4
ND Beltinci ND Beltinci
301866+3060
Thắng Thắng Thua Thua Thắng
5
Tabor Tabor
3015510+450
Thua Thua Thua Thua Thắng
6
NK Bistrica NK Bistrica
3013611+1445
Thắng Thua Thua Thắng Thắng
7
Dravinja Dravinja
3010713-1237
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
8
Rudar Velenje Rudar Velenje
3091011+737
Thắng Thắng Thua Hòa Thua
9
ND Bilje ND Bilje
309714-2034
Thua Thua Thua Thắng Thua
10
Jadran Jadran
308913-633
Hòa Thua Thắng Hòa Thắng
11
ND Slovan Ljubljana ND Slovan Ljubljana
309516-2032
Hòa Thắng Thua Thắng Thua
12
NK Krka NK Krka
3061113-1929
Thua Thua Thắng Thắng Thua
13
ND Ilirija Ljubljana ND Ilirija Ljubljana
306915-1427
Thua Thua Thắng Thua Thua
14
NK Krsko NK Krsko
307518-3826
Hòa Thua Thua Thua Thắng
15
Gorica Gorica
3041016-1422
Thua Thắng Hòa Thắng Thua
16
NK Jesenice NK Jesenice
304620-4218
Thua Thua Thắng Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X