Chung Sân nhà Sân khách
| TT | ĐỘI | TrST | ThT | HH | BB | HS | ĐĐ | GẦN ĐÂY |
|---|
| 1 |  Lion City Sailors FC | 21 | 16 | 3 | 2 | +56 | 51 | |
| 2 |  Tampines Rovers FC | 21 | 15 | 4 | 2 | +37 | 49 | |
| 3 |  Albirex Niigata FC | 21 | 15 | 2 | 4 | +28 | 47 | |
| 4 |  Balestier Khalsa FC | 21 | 11 | 2 | 8 | -2 | 35 | |
| 5 |  Hougang United FC | 21 | 8 | 0 | 13 | -12 | 24 | |
| 6 |  Geylang International FC | 21 | 7 | 3 | 11 | -13 | 24 | |
| 7 |  Tanjong Pagar United FC | 21 | 2 | 1 | 18 | -46 | 7 | |
| 8 |  Young Lions | 21 | 1 | 3 | 17 | -48 | 6 | |
Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định