• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
VĐQG Bắc Macedonia

VĐQG Bắc Macedonia

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FK Vardar Skopje FK Vardar Skopje
231841+3458
Thắng Hòa Thua Thắng Thắng
2
KF Shkendija KF Shkendija
231742+2655
Thắng Thắng Thắng Hòa Thắng
3
FK Struga FK Struga
231553+3650
Hòa Hòa Hòa Thắng Thắng
4
FK Sileks FK Sileks
231247+1740
Thua Thắng Hòa Thua Hòa
5
GFK Tikves Kavadarci GFK Tikves Kavadarci
2310310+1433
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
6
Bashkimi Bashkimi
23959-832
Thua Thua Thắng Thắng Thua
7
FC Academy Pandev FC Academy Pandev
23779-728
Thua Thắng Hòa Hòa Thua
8
Arsimi Arsimi
237511-1026
Thắng Hòa Thua Thua Thua
9
FK Makedonija Gjorče Petrov FK Makedonija Gjorče Petrov
236512-1123
Thua Hòa Thắng Thua Thua
10
Pelister Pelister
235711-1022
Hòa Thua Hòa Thua Hòa
11
Rabotnicki Rabotnicki
235414-1819
Thắng Thắng Thua Thắng Thắng
12
Shkupi Shkupi
230122-631
Thua Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X