| FT | HT | ||||
|---|---|---|---|---|---|
FT | 1 | (0) | |||
| 1 | (1) | ||||
FT | 6 | (1) | |||
| 0 | (0) | ||||
- Yêu thích
- Bóng đá
- Tennis
- Khúc côn cầu
- Bóng rổ
- Golf
- Bóng gậy
VĐQG Cameroon
Kết quả VĐQG Cameroon mới nhất
Chung Sân nhà Sân khách
| TT | ĐỘI | TrST | ThT | HH | BB | HS | ĐĐ | GẦN ĐÂY |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 11 | 3 | 2 | +11 | 36 | ||
| 2 | 16 | 7 | 6 | 3 | +12 | 27 | ||
| 3 | 16 | 7 | 5 | 4 | +7 | 26 | ||
| 4 | 16 | 7 | 4 | 5 | +4 | 25 | ||
| 5 | 16 | 7 | 4 | 5 | +6 | 25 | ||
| 6 | 16 | 7 | 4 | 5 | -1 | 25 | ||
| 7 | 16 | 7 | 3 | 6 | +2 | 24 | ||
| 8 | 16 | 7 | 3 | 6 | +5 | 24 | ||
| 9 | 16 | 7 | 2 | 7 | -1 | 23 | ||
| 10 | 16 | 3 | 9 | 4 | 0 | 18 | ||
| 11 | 16 | 4 | 5 | 7 | -1 | 17 | ||
| 12 | 16 | 4 | 1 | 11 | -17 | 13 | ||
| 13 | 16 | 3 | 3 | 10 | -16 | 12 | ||
| 14 | 16 | 2 | 6 | 8 | -11 | 12 |
Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định