• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
VĐQG Croatia

VĐQG Croatia

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Dinamo Zagreb Dinamo Zagreb
362754+6586
Thắng Thắng Thắng Thắng Hòa
2
Hajduk Split Hajduk Split
362088+2568
Hòa Thắng Thua Hòa Thắng
3
NK Varazdin NK Varazdin
3615912+154
Thua Thua Hòa Thắng Thắng
4
Rijeka Rijeka
36141111+1353
Hòa Thắng Thắng Hòa Thắng
5
NK Lokomotiva NK Lokomotiva
36101412-1244
Hòa Thua Hòa Hòa Hòa
6
NK Istra 1961 NK Istra 1961
3612717-1143
Thua Thắng Thắng Hòa Thua
7
HNK Gorica HNK Gorica
3611817-841
Thắng Thua Thua Thắng Thua
8
Slaven Slaven
36101115-1541
Hòa Thua Thắng Thua Thua
9
Osijek Osijek
3681117-2235
Hòa Thua Thua Thua Thắng
10
Vukovar 91 Vukovar 91
3661020-3628
Hòa Thắng Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X