Chung Sân nhà Sân khách
| TT | ĐỘI | TrST | ThT | HH | BB | HS | ĐĐ | GẦN ĐÂY |
|---|
| 1 |  Kaohsiung Attackers | 4 | 2 | 2 | 0 | +5 | 8 | |
| 2 |  Taipower | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 7 | |
| 3 |  AC Taipei | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 7 | |
| 4 |  Taipei City Tatung | 5 | 1 | 4 | 0 | +1 | 7 | |
| 5 |  Taichung Futuro | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | |
| 6 |  Hang Yuan | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 |
| 7 |  Tainan City | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | |
| 8 |  Taichung Rock | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 0 | |
Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định