Chung Sân nhà Sân khách
| TT | ĐỘI | TrST | ThT | HH | BB | HS | ĐĐ | GẦN ĐÂY |
|---|
| 1 |  Hang Yuan | 11 | 8 | 1 | 2 | +16 | 25 | |
| 2 |  AC Taipei | 11 | 6 | 4 | 1 | +7 | 22 | |
| 3 |  Tainan City | 10 | 5 | 4 | 1 | +15 | 19 | |
| 4 |  Taichung Futuro | 11 | 5 | 1 | 5 | +7 | 16 | |
| 5 |  Taipei City Tatung | 11 | 4 | 3 | 4 | +2 | 15 | |
| 6 |  Taichung Rock | 12 | 3 | 4 | 5 | -8 | 13 | |
| 7 |  Taipower | 12 | 3 | 3 | 6 | -5 | 12 | |
| 8 |  Ming Chuan University | 12 | 1 | 0 | 11 | -34 | 3 | |
Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định