• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
VĐQG Estonia

VĐQG Estonia

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FCI Levadia FCI Levadia
2200+46
Thắng Thắng
2
Nomme Kalju FC Nomme Kalju FC
2200+26
Thắng Thắng
3
Nomme United Nomme United
2101+33
Thua Thắng
4
Flora Tallinn Flora Tallinn
2101+23
Thắng Thua
5
Parnu JK Vaprus Parnu JK Vaprus
2101-53
Thắng Thua
6
FC Kuressaare FC Kuressaare
2101-13
Thua Thắng
7
Harju Jalgpallikool Harju Jalgpallikool
2101-13
Thắng Thua
8
Paide Linnameeskond Paide Linnameeskond
210103
Thua Thắng
9
Tammeka Tammeka
2002-20
Thua Thua
10
Narva Trans Narva Trans
2002-20
Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X