• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
VĐQG Faroe Islands

VĐQG Faroe Islands

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Klaksvik Klaksvik
13850+2029
Hòa Thắng Thắng Thắng Thắng
2
NSI Runavik NSI Runavik
13922+1329
Thắng Thắng Thắng Thua Thắng
3
B36 Torshavn B36 Torshavn
13751+1226
Hòa Thắng Thắng Hòa Thua
4
Vikingur Vikingur
13562+621
Hòa Thắng Thắng Hòa Thắng
5
AB Argir AB Argir
13526-117
Thua Thua Thua Thắng Thắng
6
HB Torshavn HB Torshavn
13436-415
Thua Thua Thắng Hòa Thua
7
EB/Streymur EB/Streymur
13337-612
Hòa Thắng Thua Thua Thắng
8
B68 Toftir B68 Toftir
13337-1512
Thắng Thua Thua Hòa Thua
9
Skala Skala
13247-710
Thắng Thua Thua Thắng Thua
10
07 Vestur Sorvagur 07 Vestur Sorvagur
132110-187
Thua Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X