• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
VĐQG Latvia

VĐQG Latvia

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
RFS RFS
342752+6086
Hòa Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Riga FC Riga FC
342662+6384
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
3
FK Auda FK Auda
342068+2166
Thắng Hòa Thắng Thua Thắng
4
BFC Daugavpils BFC Daugavpils
3413912+348
Thua Hòa Thắng Thắng Thắng
5
FK Liepaja FK Liepaja
3413813047
Hòa Hòa Thua Thắng Hòa
6
SK Super Nova SK Super Nova
3411518-1838
Thua Thắng Thua Thua Thua
7
FK Jelgava FK Jelgava
348818-2332
Hòa Thua Thua Thua Thua
8
Grobina Grobina
3461117-3429
Hòa Hòa Thua Thắng Thua
9
FK Tukums 2000 FK Tukums 2000
3451019-2125
Thua Hòa Thua Thua Hòa
10
Ogre United Ogre United
344624-5118
Thua Thắng Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X