• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
VĐQG Slovenia

VĐQG Slovenia

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
NK Celje NK Celje
342356+5374
Thắng Thắng Thua Thua Thắng
2
Koper Koper
342077+2867
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
3
NK Bravo NK Bravo
3419510+1162
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
4
Olimpija Ljubljana Olimpija Ljubljana
3416711+1055
Thua Thua Thắng Thắng Thua
5
Maribor Maribor
3415811+1453
Thắng Thua Thua Thua Thắng
6
Radomlje Radomlje
3413615-1345
Thắng Thắng Thua Thua Thắng
7
Aluminij Aluminij
3410618-1936
Thua Thua Thua Hòa Thua
8
Mura Mura
348719-2031
Thua Thua Thắng Thắng Thua
9
Primorje Primorje
346424-4322
Thua Thua Thua Hòa Thua
10
Domzale Domzale
183312-2112
Hòa Thua Thua Thắng Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X