• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
VĐQG Tanzania

VĐQG Tanzania

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Young Africans Young Africans
121020+2832
Thắng Thắng Thắng Hòa Thắng
2
JKT Tanzania JKT Tanzania
17773+328
Thua Thắng Thắng Hòa Thua
3
Azam FC Azam FC
12660+1424
Thắng Thắng Thắng Hòa Hòa
4
Simba SC Simba SC
11731+1424
Thắng Thắng Thắng Hòa Hòa
5
Pamba SC Pamba SC
15663+524
Hòa Thua Thắng Thắng Hòa
6
Dodoma Jiji FC Dodoma Jiji FC
16565-121
Thắng Hòa Thắng Thắng Hòa
7
Namungo FC Namungo FC
16565-121
Hòa Thua Thua Thua Hòa
8
Mtibwa Sugar Mtibwa Sugar
16565-421
Thắng Hòa Thua Thua Thua
9
Singida Black Stars Singida Black Stars
12543019
Thắng Thắng Hòa Thắng Thua
10
Mashujaa Mashujaa
15456-717
Thua Thua Hòa Thua Thắng
11
Tabora United Tabora United
13445016
Thua Hòa Thua Thua Thắng
12
Coastal Union Coastal Union
16367-615
Hòa Thua Thắng Hòa Thua
13
Fountain Gate FC Fountain Gate FC
15438-1115
Hòa Hòa Thua Thua Thắng
14
Mbeya City Mbeya City
15348-613
Thua Hòa Hòa Thắng Thua
15
Tanzania Prisons Tanzania Prisons
15348-813
Hòa Thua Thắng Thua Hòa
16
Kinondoni MC Kinondoni MC
162212-208
Thua Thắng Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X