• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
VĐQG Thụy Điển

VĐQG Thụy Điển

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Sirius Sirius
10910+1728
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
BK Haecken BK Haecken
10550+620
Hòa Thắng Thắng Hòa Thắng
3
Elfsborg Elfsborg
11461+518
Thắng Hòa Hòa Hòa Hòa
4
Hammarby IF Hammarby IF
11524+1117
Thắng Thắng Thua Thua Thua
5
GAIS GAIS
11434+515
Thắng Hòa Thắng Thua Thắng
6
Mjaellby Mjaellby
10433+315
Thắng Thắng Thua Hòa Hòa
7
Brommapojkarna Brommapojkarna
10433-115
Thắng Thua Thắng Thắng Hòa
8
Djurgaarden Djurgaarden
9414+613
Hòa Thắng Thắng Thua Thua
9
Malmo FF Malmo FF
10415013
Thua Thua Thua Thua Thắng
10
AIK AIK
10334-412
Hòa Thua Hòa Thắng Thua
11
Vasteraas SK Vasteraas SK
10334-512
Thua Thua Hòa Thắng Thua
12
Degerfors Degerfors
10244-410
Hòa Thua Hòa Thua Hòa
13
Kalmar FF Kalmar FF
10316-410
Thua Thắng Thua Thắng Thua
14
IFK Gothenburg IFK Gothenburg
10244-910
Thua Thua Thắng Hòa Thắng
15
Halmstads BK Halmstads BK
10136-116
Thua Thua Hòa Thắng Thua
16
Oergryte Oergryte
10136-156
Thua Thua Thua Thua Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X