Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Wisla Krakow Wisla Krakow
3420113+4071
Hòa Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Slask Wroclaw Slask Wroclaw
3417116+2262
Thắng Thắng Hòa Thắng Hòa
3
Wieczysta Krakow Wieczysta Krakow
341699+2357
Thắng Thắng Thua Thắng Hòa
4
Chrobry Glogow Chrobry Glogow
3416711+1255
Thua Thắng Thua Thắng Hòa
5
LKS Lodz LKS Lodz
3415910+854
Thắng Thắng Hòa Thua Thắng
6
Polonia Warsaw Polonia Warsaw
3415811+353
Thắng Thua Thắng Thua Thắng
7
Ruch Chorzow Ruch Chorzow
3414119+853
Hòa Thắng Thắng Thắng Thua
8
Miedz Legnica Miedz Legnica
3415712-152
Thua Thắng Thắng Thua Thắng
9
Puszcza Niepolomice Puszcza Niepolomice
3412139+549
Hòa Thắng Hòa Thắng Thua
10
Polonia Bytom Polonia Bytom
3413813+647
Thắng Thắng Thắng Thua Thua
11
Pogon Grodzisk Mazowiecki Pogon Grodzisk Mazowiecki
34111211-345
Thua Thua Thua Hòa Hòa
12
Odra Opole Odra Opole
34111112-644
Thua Thua Thắng Thắng Thua
13
Stal Rzeszow Stal Rzeszow
3412715-1143
Thua Thua Thắng Thua Hòa
14
Stal Mielec Stal Mielec
3410618-1136
Thua Thua Hòa Thắng Thắng
15
Pogon Siedlce Pogon Siedlce
349916-1036
Thắng Thua Thua Thua Thua
16
Znicz Pruszkow Znicz Pruszkow
347720-2828
Hòa Thua Thua Thua Thắng
17
Gornik Leczna Gornik Leczna
3451217-2327
Hòa Thua Thua Thua Thua
18
GKS Tychy 71 GKS Tychy 71
345821-3423
Thua Thua Thua Hòa Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X