Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Wisla Krakow Wisla Krakow
201442+3546
Thua Hòa Thắng Hòa Thắng
2
Polonia Bytom Polonia Bytom
201046+1134
Thắng Thắng Hòa Thắng Thua
3
Pogon Grodzisk Mazowiecki Pogon Grodzisk Mazowiecki
20974+1034
Thắng Hòa Thua Hòa Hòa
4
Wieczysta Krakow Wieczysta Krakow
20965+1233
Thua Thắng Hòa Thắng Thắng
5
Polonia Warsaw Polonia Warsaw
20965+533
Thắng Thắng Thắng Hòa Thắng
6
Chrobry Glogow Chrobry Glogow
20956+832
Thắng Thua Thắng Thua Hòa
7
Stal Rzeszow Stal Rzeszow
20956+132
Thắng Thắng Thắng Hòa Hòa
8
Slask Wroclaw Slask Wroclaw
20875+331
Thua Hòa Hòa Hòa Hòa
9
Ruch Chorzow Ruch Chorzow
20875+331
Thắng Thua Thắng Thắng Hòa
10
Miedz Legnica Miedz Legnica
20947-131
Thua Thắng Thắng Thắng Hòa
11
LKS Lodz LKS Lodz
20857029
Thua Thắng Hòa Hòa Thắng
12
Odra Opole Odra Opole
20677-325
Thắng Thua Thua Thua Thắng
13
Pogon Siedlce Pogon Siedlce
20578-122
Hòa Hòa Thua Thua Thua
14
Puszcza Niepolomice Puszcza Niepolomice
204106-322
Thắng Thua Thua Hòa Thắng
15
Znicz Pruszkow Znicz Pruszkow
205213-2117
Thua Thắng Hòa Thắng Thua
16
GKS Tychy 71 GKS Tychy 71
203413-2013
Thua Thua Thua Hòa Thua
17
Stal Mielec Stal Mielec
203413-2213
Hòa Thua Thua Thua Thua
18
Gornik Leczna Gornik Leczna
201811-1711
Thua Thua Hòa Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X