Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Wisla Krakow Wisla Krakow
7601+2118
Thắng Thắng Thắng Thắng Thua
2
Wieczysta Krakow Wieczysta Krakow
6420+1114
Thắng Thắng Thắng Thắng Hòa
3
Slask Wroclaw Slask Wroclaw
8422014
Thắng Hòa Thắng Thua Thắng
4
Pogon Grodzisk Mazowiecki Pogon Grodzisk Mazowiecki
7322+411
Thắng Thua Thắng Thua Hòa
5
GKS Tychy 71 GKS Tychy 71
8323011
Hòa Hòa Thắng Thua Thua
6
LKS Lodz LKS Lodz
7313+110
Thắng Thua Thắng Thua Hòa
7
Polonia Bytom Polonia Bytom
7313-110
Thua Thua Thua Thắng Hòa
8
Miedz Legnica Miedz Legnica
8314-410
Thua Hòa Thắng Thắng Thắng
9
Stal Mielec Stal Mielec
7313-510
Thua Hòa Thua Thắng Thắng
10
Chrobry Glogow Chrobry Glogow
7232+29
Hòa Thắng Hòa Thua Hòa
11
Pogon Siedlce Pogon Siedlce
7232+29
Thua Thắng Thắng Hòa Hòa
12
Ruch Chorzow Ruch Chorzow
7232+19
Thua Thua Hòa Thắng Hòa
13
Polonia Warsaw Polonia Warsaw
7232-19
Thắng Thắng Hòa Thua Hòa
14
Stal Rzeszow Stal Rzeszow
7223-48
Hòa Thắng Hòa Thua Thua
15
Odra Opole Odra Opole
7223-48
Thắng Hòa Hòa Thua Thua
16
Puszcza Niepolomice Puszcza Niepolomice
7052-25
Hòa Thua Hòa Thua Hòa
17
Gornik Leczna Gornik Leczna
7052-45
Hòa Hòa Hòa Hòa Hòa
18
Znicz Pruszkow Znicz Pruszkow
7106-173
Thua Thua Thua Thua Thắng

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X