Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Pogon Grodzisk Mazowiecki Pogon Grodzisk Mazowiecki
12633+821
Thua Thắng Thắng Thua Thua
2
Polonia Warsaw Polonia Warsaw
12633+521
Hòa Thắng Thắng Thắng Hòa
3
Ruch Chorzow Ruch Chorzow
12633+521
Hòa Hòa Thắng Thắng Thắng
4
LKS Lodz LKS Lodz
12633+421
Thắng Thua Thua Thắng Thắng
5
Termalica Nieciecza Termalica Nieciecza
12624+220
Thắng Thắng Hòa Thắng Thua
6
Lechia Gdansk Lechia Gdansk
12615+319
Thắng Thắng Thắng Thắng Thua
7
Miedz Legnica Miedz Legnica
12534+718
Thua Thua Thua Thắng Hòa
8
Warta Poznan Warta Poznan
12606+318
Thắng Thắng Thua Thắng Thua
9
Polonia Bytom Polonia Bytom
12462018
Hòa Hòa Thắng Thắng Thắng
10
Stal Rzeszow Stal Rzeszow
12525-617
Thắng Thắng Thua Thắng Thua
11
Pogon Siedlce Pogon Siedlce
12435-115
Thắng Thua Thua Thua Thắng
12
Arka Gdynia Arka Gdynia
12426014
Thua Thua Thua Thua Thắng
13
Podbeskidzie Bielsko-Biala Podbeskidzie Bielsko-Biala
12282-114
Hòa Hòa Thắng Thua Thắng
14
Chrobry Glogow Chrobry Glogow
12345-213
Hòa Thua Thua Thua Hòa
15
Stal Mielec Stal Mielec
12345-1113
Thua Thua Thắng Thua Hòa
16
Puszcza Niepolomice Puszcza Niepolomice
12408-412
Thua Thua Thắng Thua Thắng
17
Odra Opole Odra Opole
12336-512
Thua Thua Thắng Thua Thua
18
Skierniewice Skierniewice
12327-711
Thắng Hòa Hòa Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X