Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Wisla Krakow Wisla Krakow
3016113+3459
Hòa Thắng Hòa Hòa Hòa
2
Slask Wroclaw Slask Wroclaw
311696+2057
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
3
Wieczysta Krakow Wieczysta Krakow
301488+1750
Thua Thắng Hòa Thắng Thắng
4
Chrobry Glogow Chrobry Glogow
3014610+1248
Thắng Hòa Thua Thắng Thua
5
Polonia Warsaw Polonia Warsaw
301389+347
Hòa Thua Thua Thắng Thắng
6
Puszcza Niepolomice Puszcza Niepolomice
3111128+545
Thắng Thua Thắng Hòa Thắng
7
Ruch Chorzow Ruch Chorzow
3011118+244
Hòa Hòa Thua Hòa Hòa
8
LKS Lodz LKS Lodz
291289+244
Hòa Hòa Thắng Thua Thắng
9
Pogon Grodzisk Mazowiecki Pogon Grodzisk Mazowiecki
2911108+343
Thắng Thua Thua Thua Hòa
10
Miedz Legnica Miedz Legnica
3012711-343
Hòa Hòa Thắng Thua Thua
11
Polonia Bytom Polonia Bytom
3011811+741
Hòa Hòa Thua Thua Thắng
12
Stal Rzeszow Stal Rzeszow
3011613-739
Thắng Thua Thua Thua Thua
13
Odra Opole Odra Opole
3091110-738
Hòa Thắng Thắng Hòa Thua
14
Pogon Siedlce Pogon Siedlce
309912-136
Thua Thua Thua Thắng Thắng
15
Stal Mielec Stal Mielec
308517-1529
Thắng Thắng Thắng Thua Thua
16
Gornik Leczna Gornik Leczna
3151214-1827
Thua Thắng Thắng Hòa Thua
17
Znicz Pruszkow Znicz Pruszkow
316718-2525
Thắng Thua Hòa Hòa Thua
18
GKS Tychy 71 GKS Tychy 71
305619-2921
Hòa Thua Thắng Thắng Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X