• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
Hạng 2 Bulgaria

Hạng 2 Bulgaria

Kết quả Hạng 2 Bulgaria mới nhất

Hạng 2 Bulgaria Hạng 2 BulgariaFTHT

FT

Pirin Blagoevgrad Pirin Blagoevgrad (4)
2(1)
PFC CSKA-Sofia II PFC CSKA-Sofia II (9)
1(1)

22:00

30/08

PFC Chernomorets Burgas PFC Chernomorets Burgas (14)
Spartak Pleven Spartak Pleven (13)

22:00

30/08

Sportist Svoge Sportist Svoge (8)
Yantra Yantra (5)

22:00

30/08

Etar Etar (16)
Krumovgrad Krumovgrad (18)

23:00

30/08

Ludogorets Razgrad II Ludogorets Razgrad II (15)
Dunav Ruse Dunav Ruse (2)

23:00

30/08

Hebar Hebar (10)
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa Lokomotiv Gorna Oryahovitsa (6)

22:00

31/08

Sevlievo Sevlievo (7)
Fratria Fratria (1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Fratria Fratria
5500+815
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Dunav Ruse Dunav Ruse
4310+510
Thắng Thắng Thắng Hòa
3
Vihren Sandanski Vihren Sandanski
5311+110
Thắng Thắng Thua Thắng Hòa
4
Pirin Blagoevgrad Pirin Blagoevgrad
5311+410
Hòa Thắng Thua Thắng Thắng
5
Yantra Yantra
5230+29
Hòa Hòa Hòa Thắng Thắng
6
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
521207
Thua Thua Thắng Thắng Hòa
7
Sevlievo Sevlievo
5131+16
Thua Hòa Hòa Hòa Thắng
8
Sportist Svoge Sportist Svoge
513106
Hòa Hòa Thắng Hòa Thua
9
PFC CSKA-Sofia II PFC CSKA-Sofia II
6204-36
Thua Thắng Thua Thắng Thua
10
Hebar Hebar
412105
Thắng Thua Hòa Hòa
11
Marek Dupnitsa Marek Dupnitsa
5122-25
Thắng Hòa Hòa Thua Thua
12
Minyor Pernik Minyor Pernik
5041-14
Hòa Thua Hòa Hòa Hòa
13
Spartak Pleven Spartak Pleven
5113-54
Thắng Thua Thua Hòa Thua
14
PFC Chernomorets Burgas PFC Chernomorets Burgas
4031-13
Thua Hòa Hòa Hòa
15
Ludogorets Razgrad II Ludogorets Razgrad II
5104-33
Thua Thắng Thua Thua Thua
16
Etar Etar
5032-33
Hòa Hòa Thua Thua Hòa
17
Belasitsa Petrich Belasitsa Petrich
4022-32
Hòa Thua Hòa Thua
18
Krumovgrad Krumovgrad
000000

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X