Bảng xếp hạng Hạng 2 Croatia Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Mladost Zdralovi Mladost Zdralovi
5320+311
Hòa Thắng Thắng Hòa Thắng
2
NK Croatia Zmijavci NK Croatia Zmijavci
5311+410
Thắng Thắng Thắng Hòa Thua
3
Bijelo Brdo Bijelo Brdo
5311+210
Thắng Hòa Thua Thắng Thắng
4
NK Sesvete NK Sesvete
5302+49
Thắng Thua Thua Thắng Thắng
5
NK Jadran LP NK Jadran LP
5221+38
Hòa Thắng Hòa Thua Thắng
6
Vukovar 91 Vukovar 91
5221-18
Hòa Thắng Thua Hòa Thắng
7
Cibalia Cibalia
5140+17
Thắng Hòa Hòa Hòa Hòa
8
NK Karlovac 1919 NK Karlovac 1919
5212-17
Thua Thắng Hòa Thắng Thua
9
Segesta Segesta
5212-17
Thắng Thua Hòa Thua Thắng
10
Dinamo Zagreb B Dinamo Zagreb B
520306
Thua Thua Thắng Thắng Thua
11
NK Dugopolje NK Dugopolje
513106
Hòa Thắng Hòa Hòa Thua
12
HNK Orijent 1919 HNK Orijent 1919
512205
Thua Thắng Hòa Hòa Thua
13
Dubrava Zagreb Dubrava Zagreb
5122-15
Thua Thua Hòa Thắng Hòa
14
Opatija Opatija
5113-24
Hòa Thua Thắng Thua Thua
15
NK Kustosija NK Kustosija
5032-23
Hòa Thua Hòa Thua Hòa
16
Hrvace Hrvace
5014-91
Thua Thua Thua Thua Hòa
17
NK Jadran Porec NK Jadran Porec
000000

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X