• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
Hạng 2 Cyprus

Hạng 2 Cyprus

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐ
1
AEZ Zakakiou AEZ Zakakiou
000000
2
APEA Akrotiri APEA Akrotiri
000000
3
ASIL Lysi ASIL Lysi
000000
4
Ayia Napa Ayia Napa
000000
5
Digenis Morphou Digenis Morphou
000000
6
Doxa Katokopia Doxa Katokopia
000000
7
Ethnikos Latsion Ethnikos Latsion
000000
8
Halkanoras Idaliou Halkanoras Idaliou
000000
9
Iraklis Gerolakkou Iraklis Gerolakkou
000000
10
Karmiotissa Pano Polemidion Karmiotissa Pano Polemidion
000000
11
MEAP Nisou MEAP Nisou
000000
12
Nea Salamis Nea Salamis
000000
13
Omonia 29 Maiou Omonia 29 Maiou
000000
14
PAEEK PAEEK
000000
15
PO Achyronas-Onisilos PO Achyronas-Onisilos
000000
16
Spartakos Kitiou Spartakos Kitiou
000000

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X