Bảng xếp hạng Hạng 2 Faroe Islands Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Skala Skala
211821+6156
Hòa Thua Thắng Thắng Thắng
2
AB Argir AB Argir
211722+3653
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
3
B71 Sandoy B71 Sandoy
211425+1144
Thắng Hòa Thua Hòa Thắng
4
Fuglafjoerdur Fuglafjoerdur
211038+533
Thua Thắng Thắng Thắng Thua
5
Vikingur Gota II Vikingur Gota II
211029+1532
Thua Thắng Thắng Hòa Thắng
6
EB / Streymur II EB / Streymur II
217113-3322
Thắng Thua Thua Thắng Thua
7
Ki Klaksvik II Ki Klaksvik II
216213-1920
Hòa Thắng Thua Thua Thua
8
B36 Torshavn II B36 Torshavn II
214611-1718
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
9
NSI Runavik II NSI Runavik II
215313-2118
Thua Hòa Thua Thua Thua
10
07 Vestur Sorvagur II 07 Vestur Sorvagur II
212118-387
Thua Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X