Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Heracles Heracles
6600+1518
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Almere City FC Almere City FC
6411+1113
Thắng Thắng Thắng Thua Thắng
3
MVV Maastricht MVV Maastricht
6411013
Thắng Thắng Thắng Hòa Thua
4
VVV-Venlo VVV-Venlo
6402+612
Thắng Thắng Thắng Thua Thắng
5
FC Emmen FC Emmen
6402+212
Thắng Thắng Thua Thắng Thua
6
Roda JC Kerkrade Roda JC Kerkrade
6321+211
Thắng Thắng Hòa Hòa Thắng
7
Jong PSV Jong PSV
7322011
Thắng Hòa Hòa Thắng Thua
8
RKC Waalwijk RKC Waalwijk
6240+410
Hòa Hòa Hòa Thắng Thắng
9
Vitesse Vitesse
6312+210
Thắng Thua Thắng Thắng Thua
10
FC Volendam FC Volendam
6303+69
Thắng Thua Thắng Thua Thắng
11
Jong AZ Alkmaar Jong AZ Alkmaar
7304+29
Thua Thua Thắng Thắng Thua
12
Helmond Sport Helmond Sport
6222+28
Thua Hòa Thua Thắng Thắng
13
NAC Breda NAC Breda
6213-37
Thua Thắng Hòa Thua Thua
14
FC Eindhoven FC Eindhoven
6213-47
Thua Thua Thua Hòa Thắng
15
Jong Ajax Jong Ajax
7214-47
Thua Thắng Hòa Thắng Thua
16
FC Den Bosch FC Den Bosch
6114-54
Thua Thắng Thua Thua Thua
17
FC Dordrecht FC Dordrecht
6114-94
Hòa Thua Thua Thua Thua
18
De Graafschap De Graafschap
6114-114
Thua Thua Thua Thua Thắng
19
Jong FC Utrecht Jong FC Utrecht
7115-94
Thua Thua Thua Hòa Thắng
20
TOP Oss TOP Oss
6105-73
Thua Thua Thắng Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X