Bảng xếp hạng Hạng 2 Hungary Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐ
1
Kisvarda FC Kisvarda FC
301776+1358
2
Kazincbarcika SC Kazincbarcika SC
3014115+2153
Hòa
3
Vasas Budapest Vasas Budapest
3016410+1252
4
Kozarmisleny Kozarmisleny
301389+347
Thua
5
Szentlorinc Szentlorinc
3012117+1247
Hòa
6
Mezokovesd SE Mezokovesd SE
3012810+944
Thua
7
Szeged 2011 Szeged 2011
3010128+442
Hòa
8
Budapest Honved Budapest Honved
3011712+240
9
Bvsc-Zuglo Bvsc-Zuglo
308148-138
Hòa
10
Aqvital FC Csakvar Aqvital FC Csakvar
3010614-936
Thua
11
Soroksar SC Soroksar SC
309813-535
Thắng
12
Budafok Budafok
309813-935
13
FC Ajka FC Ajka
3081111-735
Thắng
14
Bekescsaba Bekescsaba
308913-833
15
Gyirmot Gyirmot
3071013-531
Thắng
16
Tatabanya Tatabanya
306618-3224
17
Fehervar FC Fehervar FC
1100+43
Thắng
18
Diosgyori VTK Diosgyori VTK
1100+13
Thắng
19
Tiszakecske FC Tiszakecske FC
101001
Hòa
20
Karcag SE Karcag SE
101001
Hòa
21
Nagykanizsa TE 1866 Mav Nagykanizsa TE 1866 Mav
1001-10
Thua
22
Kecskemeti TE Kecskemeti TE
1001-20
Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X