• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
Hạng 2 Phần Lan

Hạng 2 Phần Lan

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FC KTP FC KTP
271854+2259
Thắng Thắng Hòa Thua Hòa
2
PK-35 Helsinki PK-35 Helsinki
271575+2152
Thắng Thua Hòa Thua Thắng
3
FC Haka J FC Haka J
271458+2047
Hòa Thắng Thua Thắng Thua
4
JIPPO JIPPO
271386+1647
Thắng Thua Hòa Thắng Thắng
5
JaePS JaePS
2712213-1638
Thua Thắng Thua Thua Thắng
6
EIF EIF
279513-1432
Hòa Thua Hòa Thua Thắng
7
Mikkelin Palloilijat Mikkelin Palloilijat
278613-930
Hòa Thắng Hòa Hòa Thua
8
Klubi 04 Klubi 04
276912027
Thua Thua Thắng Thắng Hòa
9
KaPa Kapylan Pallo KaPa Kapylan Pallo
276714-1625
Thua Thắng Thắng Hòa Thua
10
SJK Akatemia SJK Akatemia
273816-2417
Hòa Thua Hòa Thắng Thua
Trụ hạngĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
VJS VJS
2712105+1446
Thắng Thắng
2
FC Jazz FC Jazz
271179+140
Thua Hòa
3
FC Inter II FC Inter II
278613-930
Thắng Hòa
4
TPV Tampere TPV Tampere
278613-1030
Thắng Thua
5
KPV KPV
275418-5219
Thua Hòa
6
KuPS Akatemia KuPS Akatemia
273717-2116
Thua Hòa
Vô địchĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Tampere United Tampere United
271665+3354
Thắng Hòa
2
RoPS RoPS
271395+2048
Thắng Hòa
3
SalPa SalPa
271467+1248
Thắng Thắng
4
OLS OLS
271188+1141
Thua Thua
5
PK Keski-Uusimaa PK Keski-Uusimaa
271089038
Thua Thua
6
JJK Jyvaskyla JJK Jyvaskyla
279711+134
Thua Thắng

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X