Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
ASA Targu Mures ASA Targu Mures
4310+710
Hòa Thắng Thắng Thắng
2
Steaua Bucuresti Steaua Bucuresti
4310+610
Thắng Thắng Hòa Thắng
3
Corvinul Hunedoara Corvinul Hunedoara
4310+410
Hòa Thắng Thắng Thắng
4
FC Voluntari FC Voluntari
4310+310
Thắng Thắng Thắng Hòa
5
CSM Resita CSM Resita
4301+99
Thắng Thắng Thắng Thua
6
FC Bihor Oradea FC Bihor Oradea
4301+49
Thắng Thắng Thắng Thua
7
Concordia Chiajna Concordia Chiajna
4211+77
Thắng Thua Thắng Hòa
8
Chindia Targoviste Chindia Targoviste
4211+37
Hòa Thua Thắng Thắng
9
CSM Politehnica Iasi CSM Politehnica Iasi
4211+37
Thua Thắng Thắng Hòa
10
CS Afumati CS Afumati
4211+27
Thắng Hòa Thua Thắng
11
Ceahlaul Piatra-Neamt Ceahlaul Piatra-Neamt
4211-47
Thắng Hòa Thua Thắng
12
Sepsi OSK Sepsi OSK
412105
Hòa Hòa Thua Thắng
13
FC Bacau FC Bacau
4112-14
Thua Thua Thắng Hòa
14
Metalul Buzau Metalul Buzau
4112-14
Thua Hòa Thắng Thua
15
CS Dinamo Bucuresti CS Dinamo Bucuresti
4112-34
Thua Thắng Hòa Thua
16
CSC Dumbravita CSC Dumbravita
4103-33
Thắng Thua Thua Thua
17
CS Gloria Bistrita CS Gloria Bistrita
4031-33
Hòa Hòa Thua Hòa
18
Campulung Muscel Campulung Muscel
4103-93
Thua Thua Thua Thắng
19
CS Tunari CS Tunari
4022-32
Thua Hòa Thua Hòa
20
CSM Slatina CSM Slatina
4013-41
Hòa Thua Thua Thua
21
FC Olimpia Satu Mare FC Olimpia Satu Mare
1001-10
Thua
22
Comunal Selimbar Comunal Selimbar
4004-70
Thua Thua Thua Thua
23
CSM Olimpia Satu Mare CSM Olimpia Satu Mare
4004-100
Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X