• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy
Hạng 2 Slovakia

Hạng 2 Slovakia

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Dukla Banska Bystrica Dukla Banska Bystrica
241743+2955
Thua Thua Hòa Thắng Thắng
2
Zlate Moravce Zlate Moravce
241176+1240
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
3
Lokomotiva Zvolen Lokomotiva Zvolen
241095+739
Thắng Thắng Hòa Hòa Thắng
4
FC Petrzalka 1898 FC Petrzalka 1898
241167+1439
Hòa Thắng Thắng Thắng Thắng
5
Malzenice Malzenice
241158+538
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
6
Liptovsky Mikulas Liptovsky Mikulas
241077+237
Thắng Thắng Thua Hòa Thua
7
FK Pohronie FK Pohronie
24987+1135
Hòa Hòa Thắng Thua Thua
8
Inter Bratislava Inter Bratislava
24969-133
Thua Thua Thắng Thua Hòa
9
Slovan Bratislava B Slovan Bratislava B
24789-929
Thắng Hòa Thắng Hòa Thắng
10
OFK Banik Lehota Pod Vtacnikom OFK Banik Lehota Pod Vtacnikom
248511-829
Thua Thắng Thắng Thua Thắng
11
Zilina B Zilina B
248412-1328
Hòa Thua Thua Thua Thua
12
Povazska Bystrica Povazska Bystrica
247512-1026
Thua Thua Thắng Hòa Thua
13
FC STK 1914 Samorin FC STK 1914 Samorin
247512-626
Hòa Thua Thua Thắng Thua
14
Slavia Tu Kosice Slavia Tu Kosice
246711-1225
Thua Hòa Thua Hòa Thua
15
Puchov Puchov
245910-1224
Hòa Thắng Thua Hòa Thua
16
Redfox FC Stara Lubovna Redfox FC Stara Lubovna
245712-922
Hòa Thua Thua Thắng Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X