Bảng xếp hạng Hạng 2 Slovenia Hôm Nay

Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
NK Bistrica NK Bistrica
3300+89
Thắng Thắng Thắng
2
Nk Brinje Grosuplje Nk Brinje Grosuplje
3300+69
Thắng Thắng Thắng
3
Nafta Nafta
3300+59
Thắng Thắng Thắng
4
Tabor Tabor
3210+27
Hòa Thắng Thắng
5
Jadran Jadran
3201+36
Thắng Thắng Thua
6
NK Krsko NK Krsko
3201-16
Thắng Thua Thắng
7
NK Jesenice NK Jesenice
3111+14
Hòa Thắng Thua
8
ND Beltinci ND Beltinci
311104
Thua Thắng Hòa
9
ND Slovan Ljubljana ND Slovan Ljubljana
3111-14
Thua Thắng Hòa
10
ND Bilje ND Bilje
3102-13
Thua Thua Thắng
11
ND Ilirija Ljubljana ND Ilirija Ljubljana
3102-23
Thua Thua Thắng
12
NK Triglav NK Triglav
3102-23
Thắng Thua Thua
13
Gorica Gorica
3012-21
Hòa Thua Thua
14
NK Krka NK Krka
3012-61
Hòa Thua Thua
15
Rudar Velenje Rudar Velenje
3003-40
Thua Thua Thua
16
Dravinja Dravinja
3003-60
Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X