Chung Sân nhà Sân khách
| TT | ĐỘI | TrST | ThT | HH | BB | HS | ĐĐ | GẦN ĐÂY |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 25 | 6 | 5 | +34 | 81 | ||
| 2 | 36 | 25 | 5 | 6 | +30 | 80 | ||
| 3 | 36 | 20 | 7 | 9 | +27 | 67 | ||
| 4 | 36 | 14 | 8 | 14 | +8 | 50 | ||
| 5 | 36 | 14 | 7 | 15 | -1 | 49 | ||
| 6 | 36 | 14 | 2 | 20 | -10 | 44 | ||
| 7 | 36 | 10 | 10 | 16 | -8 | 40 | ||
| 8 | 36 | 10 | 10 | 16 | -16 | 40 | ||
| 9 | 36 | 5 | 13 | 18 | -27 | 28 | ||
| 10 | 36 | 5 | 8 | 23 | -37 | 23 |
Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định