Chung Sân nhà Sân khách
| TT | ĐỘI | TrST | ThT | HH | BB | HS | ĐĐ | GẦN ĐÂY |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 26 | 7 | 5 | +44 | 85 | ||
| 2 | 38 | 23 | 9 | 6 | +42 | 78 | ||
| 3 | 38 | 20 | 11 | 7 | +19 | 71 | ||
| 4 | 38 | 19 | 8 | 11 | +7 | 65 | ||
| 5 | 38 | 17 | 9 | 12 | +10 | 60 | ||
| 6 | 38 | 13 | 18 | 7 | +4 | 57 | ||
| 7 | 38 | 14 | 12 | 12 | -6 | 54 | ||
| 8 | 38 | 14 | 11 | 13 | +6 | 53 | ||
| 9 | 38 | 14 | 11 | 13 | +3 | 53 | ||
| 10 | 38 | 14 | 10 | 14 | +6 | 52 | ||
| 11 | 38 | 15 | 7 | 16 | -4 | 52 | ||
| 12 | 38 | 14 | 7 | 17 | -2 | 49 | ||
| 13 | 38 | 13 | 10 | 15 | -3 | 49 | ||
| 14 | 38 | 11 | 14 | 13 | -7 | 47 | ||
| 15 | 38 | 11 | 12 | 15 | -10 | 45 | ||
| 16 | 38 | 11 | 11 | 16 | -3 | 44 | ||
| 17 | 38 | 10 | 11 | 17 | -9 | 41 | ||
| 18 | 38 | 10 | 9 | 19 | -19 | 39 | ||
| 19 | 38 | 4 | 10 | 24 | -37 | 22 | ||
| 20 | 38 | 3 | 11 | 24 | -41 | 20 |
- Nottingham: -4 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Everton: -8 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Dự vòng bảng Champions League
- Dự vòng bảng Europa League
- Dự vòng loại Europa Conference League
- Xuống hạng Championship
Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định