| Nữ Châu Á Asian Cup | FT | HT | |
|---|
| 16:00 08/03 |  Nữ Iran (4) | | | |
 Nữ Philippines (3) | | | |
| 16:00 08/03 |  Nữ Australia (2) | | | |
 Nữ Hàn Quốc (1) | | | |
| FT |  Nữ Bangladesh (8) | 0 | (0) | |
 Nữ Triều Tiên (5) | 5 | (2) | |
| FT |  Nữ Uzbekistan (7) | 0 | (0) | |
 Nữ Trung Quốc (6) | 3 | (1) | |
| Live |  Nữ Đài Bắc Trung Hoa (12) | 0 | | |
 Nữ Việt Nam (10) | 0 | | |
| 18:00 07/03 |  Nữ Ấn Độ (11) | | | |
 Nữ Nhật Bản (9) | | | |
Chung Sân nhà Sân khách
| A | ĐỘI | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|
| 1 |  Nữ Hàn Quốc | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 |
| 2 |  Nữ Australia | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 |
| 3 |  Nữ Philippines | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 |
| 4 |  Nữ Iran | 2 | 0 | 0 | 2 | -7 | 0 |
| B | ĐỘI | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|
| 1 |  Nữ Triều Tiên | 2 | 2 | 0 | 0 | +8 | 6 |
| 2 |  Nữ Trung Quốc | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 |
| 3 |  Nữ Uzbekistan | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 |
| 4 |  Nữ Bangladesh | 2 | 0 | 0 | 2 | -7 | 0 |
Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định