• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả AC Oulu vs Ilves hôm nay 16-08-2025

T 7, 16/08/2025 21:00
AC Oulu
0 - 4
(H1: 0-0)
Kết thúc
Ilves

T 7, 16/08/2025 21:00

VĐQG Phần Lan: Vòng 20

Raatin stadion

 

Hiệp 1 0 - 0
13'Charlemagne AzongnitodeMatias Rale14'
Hiệp 2 0 - 4
57'Lamine Ghezali (Thay: Shayon Harrison)Teemu Hytoenen (Kiến tạo: Roope Riski)49'
58'Lamine Ghezali (Thay: Niklas Jokelainen)(Pen) Roope Riski55'
57'Justin Rennicks (Thay: Niklas Jokelainen)Kalle Wallius (Thay: Oiva Jukkola)69'
68'Julius Paananen (Thay: Aleksi Paananen)Maksim Stjopin (Thay: Jardell Kanga)69'
76'Onni TiihonenFaris Krkalic (Thay: Otso Virtanen)69'
80'Joel Lehtonen (Thay: Santeri Silander)Joona Veteli81'
80'Matias Ojala (Thay: Charlemagne Azongnitode)Jesse Kilo (Thay: Roope Riski)78'
Jesse Kilo (Kiến tạo: Joona Veteli)86'
Tatu Miettunen90+2''
Adeleke Akinyemi (Thay: Teemu Hytoenen)85'

Thống kê trận đấu AC Oulu vs Ilves

số liệu thống kê
AC Oulu
AC Oulu
Ilves
Ilves
Kiểm soát bóng
72%
28%
Phạm lỗi
13%
12%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
1%
3%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
4%
7%
Thẻ vàng
2%
2%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
2%
8%
Sút không trúng đích
3%
4%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
4%
2%
Phát bóng
8%
3%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát AC Oulu vs Ilves

AC Oulu (4-1-2-3): Johannes Pentti (12), Santeri Silander (29), Mikko Pitkanen (5), Shadirac Chyreme (75), Charlemagne Azongnitode (20), Adramane Cassama (18), Aleksi Paananen (19), Onni Tiihonen (17), Niklas Jokelainen (14), Shayon Harrison (23), Julius Korkko (26)

Ilves (3-1-4-2): Otso Virtanen (1), Aapo Maenpaa (22), Tatu Miettunen (16), Matias Rale (3), Marius Soderback (17), Joona Veteli (7), Jardell Kanga (30), Anton Popovitch (14), Oiva Jukkola (19), Teemu Hytonen (9), Roope Riski (10)

AC Oulu
AC Oulu
4-1-2-3
12
Johannes Pentti
29
Santeri Silander
5
Mikko Pitkanen
75
Shadirac Chyreme
20
Charlemagne Azongnitode
18
Adramane Cassama
19
Aleksi Paananen
17
Onni Tiihonen
14
Niklas Jokelainen
23
Shayon Harrison
26
Julius Korkko
10
Roope Riski
9
Teemu Hytonen
19
Oiva Jukkola
14
Anton Popovitch
30
Jardell Kanga
7
Joona Veteli
17
Marius Soderback
3
Matias Rale
16
Tatu Miettunen
22
Aapo Maenpaa
1
Otso Virtanen
Ilves
Ilves
3-1-4-2
Thay người
57’
Niklas Jokelainen
Justin Rennicks
69’
Otso Virtanen
Faris Krkalic
57’
Shayon Harrison
Lamine Ghezali
69’
Jardell Kanga
Maksim Stjopin
68’
Aleksi Paananen
Julius Paananen
69’
Oiva Jukkola
Kalle Wallius
80’
Charlemagne Azongnitode
Matias Ojala
78’
Roope Riski
Jesse Kilo
80’
Santeri Silander
Joel Lehtonen
85’
Teemu Hytoenen
Adeleke Akinyemi
Cầu thủ dự bị
Niklas Schulz
Faris Krkalic
Justin Rennicks
Vincent Ulundu
Lamine Ghezali
Adeleke Akinyemi
Julius Paananen
Jesse Kilo
Matias Ojala
Maksim Stjopin
Iiro Mendolin
Sauli Vaisanen
Samuli Holtta
Kalle Wallius
Joel Lehtonen
Musa Jatta

Thành tích đối đầu AC Oulu vs Ilves

VĐQG Phần Lan VĐQG Phần LanFTHT
3/5/2021
AC OuluAC Oulu
0(0)
IlvesIlves
2(0)
30/7/2021
AC OuluAC Oulu
1(0)
IlvesIlves
0(0)
17/4/2022
AC OuluAC Oulu
2(2)
IlvesIlves
2(0)
11/7/2022
AC OuluAC Oulu
0(0)
IlvesIlves
2(1)
5/5/2023
AC OuluAC Oulu
1(1)
IlvesIlves
2(0)
19/8/2023
AC OuluAC Oulu
0(0)
IlvesIlves
3(1)
4/5/2024
AC OuluAC Oulu
3(1)
IlvesIlves
2(1)
4/8/2024
AC OuluAC Oulu
0(0)
IlvesIlves
1(0)
24/5/2025
AC OuluAC Oulu
0(0)
IlvesIlves
0(0)
16/8/2025
AC OuluAC Oulu
0(0)
IlvesIlves
4(0)

Thành tích gần đây của AC Oulu

VĐQG Phần Lan VĐQG Phần LanFTHT
25/8/2025
IF GnistanIF Gnistan
3(1)
AC OuluAC Oulu
2(1)
16/8/2025
AC OuluAC Oulu
0(0)
IlvesIlves
4(0)
8/8/2025
FC Inter TurkuFC Inter Turku
3(1)
AC OuluAC Oulu
2(0)
2/8/2025
AC OuluAC Oulu
0(0)
FF JaroFF Jaro
1(1)
26/7/2025
IFK MariehamnIFK Mariehamn
0(0)
AC OuluAC Oulu
1(0)
20/7/2025
HJK HelsinkiHJK Helsinki
3(2)
AC OuluAC Oulu
1(0)
13/7/2025
AC OuluAC Oulu
3(0)
FC KTPFC KTP
2(1)
4/7/2025
AC OuluAC Oulu
2(1)
KuPSKuPS
2(0)
29/6/2025
AC OuluAC Oulu
2(1)
VPSVPS
1(1)
19/6/2025
FF JaroFF Jaro
2(0)
AC OuluAC Oulu
1(0)

Thành tích gần đây của Ilves

VĐQG Phần Lan VĐQG Phần LanFTHT
23/8/2025
IlvesIlves
1(1)
FC Inter TurkuFC Inter Turku
0(0)
16/8/2025
AC OuluAC Oulu
0(0)
IlvesIlves
4(0)
11/8/2025
HJK HelsinkiHJK Helsinki
5(0)
IlvesIlves
1(0)
4/8/2025
IlvesIlves
2(1)
IF GnistanIF Gnistan
2(1)
20/7/2025
FF JaroFF Jaro
0(0)
IlvesIlves
1(0)
14/7/2025
IlvesIlves
3(1)
VPSVPS
2(0)
Europa Conference League Europa Conference LeagueFTHT
31/7/2025
AZ AlkmaarAZ Alkmaar
5(4)
IlvesIlves
0(0)
24/7/2025
IlvesIlves
4(2)
AZ AlkmaarAZ Alkmaar
3(1)
Europa League Europa LeagueFTHT
17/7/2025
IlvesIlves
0(0)
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
0(0)
11/7/2025
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
6(2)
IlvesIlves
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FC Inter Turku FC Inter Turku
211272+2543
Thắng Thắng Thắng Thua Thua
2
KuPS KuPS
211344+1643
Hòa Thắng Thắng Thắng Thắng
3
Ilves Ilves
211335+1942
Thắng Hòa Thua Thắng Thắng
4
HJK Helsinki HJK Helsinki
211326+2741
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
5
SJK-J SJK-J
211245+1440
Thua Thắng Thắng Thắng Thắng
6
IF Gnistan IF Gnistan
21777-428
Thua Hòa Thắng Hòa Thắng
7
VPS VPS
21678-125
Hòa Hòa Thua Hòa Thắng
8
FF Jaro FF Jaro
216411-1222
Hòa Thắng Thắng Thua Thua
9
IFK Mariehamn IFK Mariehamn
215610-2221
Thua Hòa Thua Thắng Thua
10
FC Haka J FC Haka J
214413-1516
Thua Thua Thua Thua Thua
11
AC Oulu AC Oulu
214314-1915
Thắng Thua Thua Thua Thua
12
SJK SJK
10424014
Thua Thua Hòa Thua Thua
13
FC KTP FC KTP
213513-2814
Thắng Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Phần Lan VĐQG Phần LanFTHT
    KQ | BXH

    21:00

    31/08

    AC Oulu AC Oulu (11)
    FC Haka J FC Haka J (10)

    21:00

    31/08

    FC Inter Turku FC Inter Turku (1)
    VPS VPS (7)

    21:00

    31/08

    FC KTP FC KTP (13)
    HJK Helsinki HJK Helsinki (4)

    21:00

    31/08

    IF Gnistan IF Gnistan (6)
    FF Jaro FF Jaro (8)

    21:00

    31/08

    Ilves Ilves (3)
    IFK Mariehamn IFK Mariehamn (9)

    21:00

    31/08

    SJK SJK (12)
    KuPS KuPS (2)
    X