• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả ACS Champions FC Arges vs CFR Cluj hôm nay 29-11-2025

T 7, 29/11/2025 21:30
ACS Champions FC Arges
3 - 0
(H1: 2-0)
Kết thúc
CFR Cluj

T 7, 29/11/2025 21:30

VĐQG Romania: Vòng 18

Stadionul Orasenesc

 

Hiệp 1 2 - 0
19'Vadim Rata (VAR check)
35'Vadim Rata
40'(Pen) Ricardo Matos
43'Leard Sadriu
45'Takayuki Seto
45+1''Florin Borta (Kiến tạo: Ricardo Matos)
25'Bogdan Andone
43'Takayuki Seto
Hiệp 2 3 - 0
46'Adel Bettaieb (Kiến tạo: Ricardo Matos)Karlo Muhar (Thay: Damjan Djokovic)46'
64'Leard SadriuAlin Razvan Fica (Thay: Tidiane Keita)46'
75'Robert Moldoveanu (Thay: Ricardo Matos)Mohamed Badamosi (Thay: Andrei Cordea)59'
75'Ionut RadescuAly Abeid (Thay: Camora)73'
90'Adriano Manole (Thay: Adel Bettaieb)Marcus Regis Coco (Thay: Matei Cristian Ilie)81'
90'Costinel Tofan (Thay: Yanis Pirvu)Lindon Emerllahu86'

Thống kê trận đấu ACS Champions FC Arges vs CFR Cluj

số liệu thống kê
ACS Champions FC Arges
ACS Champions FC Arges
CFR Cluj
CFR Cluj
Kiểm soát bóng
38%
62%
Phạm lỗi
13%
14%
Ném biên
24%
21%
Việt vị
1%
2%
Chuyền dài
6%
8%
Phạt góc
2%
4%
Thẻ vàng
3%
1%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
5%
5%
Sút không trúng đích
2%
4%
Cú sút bị chặn
1%
2%
Phản công
0%
1%
Thủ môn cản phá
5%
2%
Phát bóng
9%
6%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát ACS Champions FC Arges vs CFR Cluj

ACS Champions FC Arges (4-3-3): David Lazar (91), Dorinel Oancea (26), Mario Tudose (6), Leard Sadriu (3), Florin Borta (23), Rober Sierra (27), Takayuki Seto (25), Vadim Rata (22), Yanis Pirvu (11), Ricardo Matos (17), Adel Bettaieb (21)

CFR Cluj (4-3-3): Otto Hindrich (89), Kun (86), Sheriff Sinyan (6), Matei Cristian Ilie (27), Camora (45), Lindon Emerllahu (18), Damjan Djokovic (88), Tidiane Keita (23), Andrei Cordea (24), Louis Munteanu (9), Meriton Korenica (17)

ACS Champions FC Arges
ACS Champions FC Arges
4-3-3
91
David Lazar
26
Dorinel Oancea
6
Mario Tudose
3
Leard Sadriu
23
Florin Borta
27
Rober Sierra
25
Takayuki Seto
22
Vadim Rata
11
Yanis Pirvu
17
Ricardo Matos
21
Adel Bettaieb
17
Meriton Korenica
9
Louis Munteanu
24
Andrei Cordea
23
Tidiane Keita
88
Damjan Djokovic
18
Lindon Emerllahu
45
Camora
27
Matei Cristian Ilie
6
Sheriff Sinyan
86
Kun
89
Otto Hindrich
CFR Cluj
CFR Cluj
4-3-3
Thay người
75’
Vadim Rata
Ionut Radescu
46’
Tidiane Keita
Alin Razvan Fica
75’
Ricardo Matos
Robert Moldoveanu
46’
Damjan Djokovic
Karlo Muhar
90’
Yanis Pirvu
Costinel Tofan
59’
Andrei Cordea
Mohamed Badamosi
90’
Adel Bettaieb
Adriano Manole
73’
Camora
Aly Abeid
81’
Matei Cristian Ilie
Marcus Coco
Cầu thủ dự bị
Catalin Straton
Octavian Valceanu
Luca Marian Craciun
Ciprian Deac
Costinel Tofan
Andres Sfait
Esteban Orozco
Lorenzo Biliboc
Guilherme Garutti
Alin Razvan Fica
Robert Popescu
Ovidiu Perianu
Ionut Radescu
Karlo Muhar
Franck Tchassem
Anton Kresic
Adriano Manole
Kurt Zouma
Caio Martins
Marcus Coco
Robert Moldoveanu
Aly Abeid
Jakov Blagaic
Mohamed Badamosi

Thành tích đối đầu ACS Champions FC Arges vs CFR Cluj

VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
19/12/2021
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
1(0)
CFR ClujCFR Cluj
0(0)
20/9/2022
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
0(0)
CFR ClujCFR Cluj
1(0)
19/2/2023
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
3(2)
CFR ClujCFR Cluj
1(0)
27/7/2025
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
0(0)
CFR ClujCFR Cluj
2(1)
29/11/2025
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
3(2)
CFR ClujCFR Cluj
0(0)

Thành tích gần đây của ACS Champions FC Arges

VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
29/11/2025
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
3(2)
CFR ClujCFR Cluj
0(0)
22/11/2025
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
1(1)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
2(2)
9/11/2025
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
2(1)
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
0(0)
1/11/2025
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
0(0)
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
1(0)
25/10/2025
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
1(1)
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
1(1)
18/10/2025
FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta
0(0)
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
0(0)
4/10/2025
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
0(0)
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
1(0)
26/9/2025
HermannstadtHermannstadt
0(0)
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
1(0)
20/9/2025
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
1(0)
Universitatea ClujUniversitatea Cluj
0(0)
Cúp quốc gia Romania Cúp quốc gia RomaniaFTHT
29/10/2025
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
2(0)
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
3(2)

Thành tích gần đây của CFR Cluj

VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
29/11/2025
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
3(2)
CFR ClujCFR Cluj
0(0)
24/11/2025
CFR ClujCFR Cluj
3(0)
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
0(0)
9/11/2025
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
0(0)
CFR ClujCFR Cluj
1(1)
1/11/2025
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
2(0)
CFR ClujCFR Cluj
1(0)
26/10/2025
CFR ClujCFR Cluj
0(0)
FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta
2(2)
21/10/2025
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
1(0)
CFR ClujCFR Cluj
0(0)
17/10/2025
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
2(1)
CFR ClujCFR Cluj
2(1)
5/10/2025
CFR ClujCFR Cluj
2(1)
HermannstadtHermannstadt
1(1)
30/9/2025
Universitatea ClujUniversitatea Cluj
2(2)
CFR ClujCFR Cluj
2(1)
Cúp quốc gia Romania Cúp quốc gia RomaniaFTHT
28/10/2025
CSM SlatinaCSM Slatina
0(0)
CFR ClujCFR Cluj
4(2)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
FC Rapid 1923 FC Rapid 1923
181152+1738
Thắng Hòa Thắng Thua Thắng
2
Botosani Botosani
17962+1533
Thắng Thắng Hòa Thua Hòa
3
CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
17953+1032
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
4
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
17872+1131
Thua Hòa Thắng Thắng Hòa
5
ACS Champions FC Arges ACS Champions FC Arges
18936+530
Hòa Thắng Thua Thua Thắng
6
FCV Farul Constanta FCV Farul Constanta
17755+426
Hòa Thắng Thắng Thắng Hòa
7
Otelul Galati Otelul Galati
17665+924
Thắng Thua Thắng Hòa Hòa
8
Universitatea Cluj Universitatea Cluj
17656+223
Thua Thắng Thua Thắng Thắng
9
UTA Arad UTA Arad
17575-722
Thua Thua Thắng Thắng Thua
10
FCSB FCSB
17566+121
Thua Thắng Thắng Hòa Hòa
11
CFR Cluj CFR Cluj
18477-719
Thua Thua Thắng Thắng Thua
12
FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
17539-518
Thua Thua Thua Thua Thua
13
Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
17377-516
Thắng Hòa Hòa Hòa Hòa
14
Miercurea Ciuc Miercurea Ciuc
18378-1816
Hòa Thua Thua Thắng Thua
15
Hermannstadt Hermannstadt
17269-1212
Thua Thua Thua Hòa Hòa
16
FC Metaloglobus Bucuresti FC Metaloglobus Bucuresti
171511-208
Thắng Hòa Thua Thua Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
    KQ | BXH

    Live

    Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti (4)
    0
    Otelul Galati Otelul Galati (7)
    0

    20:00

    30/11

    Hermannstadt Hermannstadt (15)
    UTA Arad UTA Arad (9)

    22:30

    30/11

    FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia (12)
    Botosani Botosani (2)

    01:30

    01/12

    FCV Farul Constanta FCV Farul Constanta (6)
    FCSB FCSB (10)

    21:00

    01/12

    Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti (13)
    FC Metaloglobus Bucuresti FC Metaloglobus Bucuresti (16)
    X