• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả ACS Champions FC Arges vs FC Metaloglobus Bucuresti hôm nay 31-08-2025

CN, 31/08/2025 20:00
ACS Champions FC Arges
vs
FC Metaloglobus Bucuresti

CN, 31/08/2025 20:00

VĐQG Romania: Vòng 8

 

 

Đội hình xuất phát ACS Champions FC Arges vs FC Metaloglobus Bucuresti

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu ACS Champions FC Arges vs FC Metaloglobus Bucuresti

Hạng 2 Romania Hạng 2 RomaniaFTHT
3/9/2023
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
1(1)
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
1(1)
5/10/2024
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
1(0)
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
2(0)

Thành tích gần đây của ACS Champions FC Arges

Cúp quốc gia Romania Cúp quốc gia RomaniaFTHT
27/8/2025
ASFC Agricola BorceaASFC Agricola Borcea
0(0)
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
1(1)
VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
25/8/2025
FCSBFCSB
0(0)
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
2(0)
18/8/2025
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
2(0)
Otelul GalatiOtelul Galati
0(0)
11/8/2025
BotosaniBotosani
3(2)
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
1(0)
2/8/2025
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
3(2)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
1(1)
27/7/2025
CFR ClujCFR Cluj
0(0)
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
2(1)
19/7/2025
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
3(2)
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
1(1)
12/7/2025
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
0(0)
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
2(2)
Giao hữu Giao hữuFTHT
17/6/2025
KF ShkendijaKF Shkendija
1(0)
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
0(0)
Hạng 2 Romania Hạng 2 RomaniaFTHT
15/3/2025
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
2(1)
CSC DumbravitaCSC Dumbravita
1(1)

Thành tích gần đây của FC Metaloglobus Bucuresti

Cúp quốc gia Romania Cúp quốc gia RomaniaFTHT
27/8/2025
Campulung MuscelCampulung Muscel
0(0)
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
2(1)
VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
23/8/2025
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
1(1)
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
2(2)
15/8/2025
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
2(0)
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
1(1)
9/8/2025
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
0(0)
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
1(1)
1/8/2025
FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta
2(1)
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
1(0)
25/7/2025
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
0(0)
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
3(3)
18/7/2025
HermannstadtHermannstadt
2(2)
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
2(0)
11/7/2025
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
1(0)
Universitatea ClujUniversitatea Cluj
4(1)
Hạng 2 Romania Hạng 2 RomaniaFTHT
15/3/2025
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
3(1)
U Craiova 1948U Craiova 1948
2(1)
8/3/2025
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
0(0)
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
1(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
7610+819
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
FC Rapid 1923 FC Rapid 1923
8530+818
Thắng Hòa Hòa Thắng Thắng
3
UTA Arad UTA Arad
8341+113
Thắng Thắng Hòa Hòa Thua
4
Botosani Botosani
7331+712
Thắng Thua Thắng Hòa Thắng
5
ACS Champions FC Arges ACS Champions FC Arges
7403+212
Thắng Thắng Thua Thắng Thắng
6
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
7331+212
Thua Thắng Thắng Hòa Thắng
7
FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
7322+211
Thua Hòa Thắng Thắng Hòa
8
FCV Farul Constanta FCV Farul Constanta
7313010
Thắng Thắng Thua Thua Thua
9
Universitatea Cluj Universitatea Cluj
7232+29
Thua Hòa Hòa Thắng Thua
10
Otelul Galati Otelul Galati
7232+19
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
11
Hermannstadt Hermannstadt
7142-17
Thua Hòa Thua Hòa Thắng
12
Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
7133-16
Thắng Thua Hòa Hòa Thua
13
FCSB FCSB
7124-45
Thua Thua Thua Hòa Thua
14
CFR Cluj CFR Cluj
6123-55
Hòa Thua Thua Hòa Thua
15
FC Metaloglobus Bucuresti FC Metaloglobus Bucuresti
7016-101
Thua Thua Thua Thua Thua
16
Miercurea Ciuc Miercurea Ciuc
6015-121
Thua Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
    KQ | BXH

    FT

    FC Rapid 1923 FC Rapid 1923 (2)
    2(2)
    UTA Arad UTA Arad (3)
    0(0)

    22:45

    30/08

    FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia (7)
    Universitatea Cluj Universitatea Cluj (9)

    01:30

    31/08

    Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti (6)
    Hermannstadt Hermannstadt (11)

    20:00

    31/08

    ACS Champions FC Arges ACS Champions FC Arges (5)
    FC Metaloglobus Bucuresti FC Metaloglobus Bucuresti (15)

    22:30

    31/08

    Botosani Botosani (4)
    CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova (1)
    X