• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả ACS Champions FC Arges vs Miercurea Ciuc hôm nay 02-08-2025

T 7, 02/08/2025 22:30
ACS Champions FC Arges
3 - 1
(H1: 2-1)
Kết thúc
Miercurea Ciuc

T 7, 02/08/2025 22:30

VĐQG Romania: Vòng 4

Stadionul Orasenesc

 

Hiệp 1 2 - 1
16'Ricardo Matos (Kiến tạo: Mario Tudose)Francisco Anderson (Thay: Attila Csuros)34'
43'Guilherme Gomes Garutti (Kiến tạo: Robert Moldoveanu)Francisco Anderson (Kiến tạo: Jozef Dolny)45+6''
44'Takayuki Seto
Hiệp 2 3 - 1
46'Esteban Orozco (Thay: Takayuki Seto)Bence Vegh67'
60'Yanis Pirvu (Thay: Caio Ferreira)Marton Eppel (Thay: Szabolcs Szalay)65'
67'Ricardo MatosBenjamin Babati (Thay: Jozef Dolny)82'
69'Yanis Pirvu (Kiến tạo: Ricardo Matos)Peter Gal-Andrezly (Thay: Janos Nagy)82'
79'Adel Bettaieb (VAR check)
78'Adel Bettaieb (Thay: Ricardo Matos)
85'Guilherme Gomes Garutti
86'Marius Briceag (Thay: Leard Sadriu)
86'Jakov Blagaic (Thay: Robert Moldoveanu)

Thống kê trận đấu ACS Champions FC Arges vs Miercurea Ciuc

số liệu thống kê
ACS Champions FC Arges
ACS Champions FC Arges
Miercurea Ciuc
Miercurea Ciuc
Kiểm soát bóng
41%
59%
Phạm lỗi
18%
11%
Ném biên
21%
32%
Việt vị
1%
5%
Chuyền dài
12%
6%
Phạt góc
2%
0%
Thẻ vàng
3%
1%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
3%
2%
Sút không trúng đích
8%
2%
Cú sút bị chặn
2%
0%
Phản công
3%
0%
Thủ môn cản phá
1%
0%
Phát bóng
7%
15%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát ACS Champions FC Arges vs Miercurea Ciuc

ACS Champions FC Arges (4-2-3-1): Catalin Straton (1), Dorinel Oancea (26), Guilherme Garutti (15), Mario Tudose (6), Leard Sadriu (3), Takayuki Seto (25), Rober Sierra (27), Caio Martins (30), Ionut Radescu (16), Robert Moldoveanu (99), Ricardo Matos (17)

Miercurea Ciuc (3-4-3): Mate Simon (33), Janos Hegedus (24), David Kelemen (5), Attila Csuros (13), Janos Nagy (23), Szilard Veres (8), Bence Vegh (97), Janos Ferenczi (19), Balint Szabo (80), Jozef Dolny (9), Szabolcs Szalay (79)

ACS Champions FC Arges
ACS Champions FC Arges
4-2-3-1
1
Catalin Straton
26
Dorinel Oancea
15
Guilherme Garutti
6
Mario Tudose
3
Leard Sadriu
25
Takayuki Seto
27
Rober Sierra
30
Caio Martins
16
Ionut Radescu
99
Robert Moldoveanu
17
Ricardo Matos
79
Szabolcs Szalay
9
Jozef Dolny
80
Balint Szabo
19
Janos Ferenczi
97
Bence Vegh
8
Szilard Veres
23
Janos Nagy
13
Attila Csuros
5
David Kelemen
24
Janos Hegedus
33
Mate Simon
Miercurea Ciuc
Miercurea Ciuc
3-4-3
Thay người
46’
Takayuki Seto
Esteban Orozco
34’
Attila Csuros
Francisco Anderson
60’
Caio Ferreira
Yanis Pirvu
65’
Szabolcs Szalay
Marton Eppel
78’
Ricardo Matos
Adel Bettaieb
82’
Jozef Dolny
Benjamin Babati
86’
Robert Moldoveanu
Jakov Blagaic
82’
Janos Nagy
Peter Gal Andrezly
86’
Leard Sadriu
Marius Briceag
Cầu thủ dự bị
David Lazar
Benjamin Babati
Adel Bettaieb
Mark Karacsony
Jakov Blagaic
Alpar Gergely
Florin Borta
Eduard Pap
Marius Briceag
Francisco Anderson
Nacho Heras
Ervin Bakos
Esteban Orozco
Efraim Bodo
Yanis Pirvu
Peter Gal Andrezly
Franck Tchassem
Marton Eppel
Szabolcs Szilagyi

Thành tích đối đầu ACS Champions FC Arges vs Miercurea Ciuc

Hạng 2 Romania Hạng 2 RomaniaFTHT
26/2/2024
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
2(1)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
1(0)
26/8/2024
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
0(0)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
1(1)
VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
2/8/2025
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
3(2)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
1(1)

Thành tích gần đây của ACS Champions FC Arges

VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
31/8/2025
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
2(2)
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
1(1)
25/8/2025
FCSBFCSB
0(0)
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
2(0)
18/8/2025
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
2(0)
Otelul GalatiOtelul Galati
0(0)
11/8/2025
BotosaniBotosani
3(2)
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
1(0)
2/8/2025
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
3(2)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
1(1)
27/7/2025
CFR ClujCFR Cluj
0(0)
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
2(1)
19/7/2025
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
3(2)
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
1(1)
12/7/2025
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
0(0)
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
2(2)
Cúp quốc gia Romania Cúp quốc gia RomaniaFTHT
27/8/2025
ASFC Agricola BorceaASFC Agricola Borcea
0(0)
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
1(1)
Giao hữu Giao hữuFTHT
17/6/2025
KF ShkendijaKF Shkendija
1(0)
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
0(0)

Thành tích gần đây của Miercurea Ciuc

Cúp quốc gia Romania Cúp quốc gia RomaniaFTHT
27/8/2025
FC VoluntariFC Voluntari
1(0)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
8(4)
VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
23/8/2025
BotosaniBotosani
3(1)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
1(0)
17/8/2025
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
1(1)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
2(1)
2/8/2025
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
3(2)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
1(1)
26/7/2025
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
0(0)
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
2(2)
21/7/2025
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
6(2)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
1(1)
15/7/2025
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
2(2)
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
2(2)
Hạng 2 Romania Hạng 2 RomaniaFTHT
15/3/2025
FC VoluntariFC Voluntari
2(1)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
1(0)
9/3/2025
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
3(2)
CS AfumatiCS Afumati
1(1)
1/3/2025
Unirea UngheniUnirea Ungheni
1(0)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
8620+820
Thắng Thắng Thắng Thắng Hòa
2
FC Rapid 1923 FC Rapid 1923
8530+818
Thắng Hòa Hòa Thắng Thắng
3
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
8431+415
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
4
ACS Champions FC Arges ACS Champions FC Arges
8503+315
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
5
Botosani Botosani
8341+713
Thua Thắng Hòa Thắng Hòa
6
UTA Arad UTA Arad
8341+113
Thắng Thắng Hòa Hòa Thua
7
Universitatea Cluj Universitatea Cluj
8332+312
Hòa Hòa Thắng Thua Thắng
8
FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
8323+111
Hòa Thắng Thắng Hòa Thua
9
FCV Farul Constanta FCV Farul Constanta
7313010
Thắng Thắng Thua Thua Thua
10
Otelul Galati Otelul Galati
7232+19
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
11
Hermannstadt Hermannstadt
8143-37
Hòa Thua Hòa Thắng Thua
12
Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
7133-16
Thắng Thua Hòa Hòa Thua
13
FCSB FCSB
8134-46
Thua Thua Hòa Thua Hòa
14
CFR Cluj CFR Cluj
7133-56
Thua Thua Hòa Thua Hòa
15
FC Metaloglobus Bucuresti FC Metaloglobus Bucuresti
8017-111
Thua Thua Thua Thua Thua
16
Miercurea Ciuc Miercurea Ciuc
6015-121
Thua Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
    KQ | BXH

    FT

    CFR Cluj CFR Cluj (14)
    2(2)
    FCSB FCSB (13)
    2(1)

    22:00

    01/09

    Miercurea Ciuc Miercurea Ciuc (16)
    Otelul Galati Otelul Galati (10)

    01:00

    02/09

    FCV Farul Constanta FCV Farul Constanta (9)
    Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti (12)
    X