• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả AF Luftetari vs Apolonia hôm nay 29-11-2025

T 7, 29/11/2025 19:30
AF Luftetari
0 - 2
(H1: 0-0)
Kết thúc
Apolonia

T 7, 29/11/2025 19:30

Hạng 2 Albania: Khác

 

 

Đội hình xuất phát AF Luftetari vs Apolonia

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu AF Luftetari vs Apolonia

Hạng 2 Albania Hạng 2 AlbaniaFTHT
30/8/2025
AF LuftetariAF Luftetari
1(0)
ApoloniaApolonia
1(0)
29/11/2025
AF LuftetariAF Luftetari
0(0)
ApoloniaApolonia
2(0)

Thành tích gần đây của AF Luftetari

Hạng 2 Albania Hạng 2 AlbaniaFTHT
29/11/2025
AF LuftetariAF Luftetari
0(0)
ApoloniaApolonia
2(0)
23/11/2025
KS KorabiKS Korabi
1(1)
AF LuftetariAF Luftetari
1(0)
8/11/2025
KastriotiKastrioti
3(2)
AF LuftetariAF Luftetari
1(0)
3/11/2025
AF LuftetariAF Luftetari
1(1)
KS Besa KavajeKS Besa Kavaje
2(2)
29/10/2025
AF LuftetariAF Luftetari
0(0)
LaciLaci
0(0)
25/10/2025
KukesiKukesi
2(2)
AF LuftetariAF Luftetari
2(2)
19/10/2025
AF LuftetariAF Luftetari
0(0)
SkenderbeuSkenderbeu
1(0)
3/10/2025
PogradeciPogradeci
2(1)
AF LuftetariAF Luftetari
3(2)
Cúp quốc gia Albania Cúp quốc gia AlbaniaFTHT
18/11/2025
LaciLaci
2(1)
AF LuftetariAF Luftetari
0(0)
15/10/2025
AF LuftetariAF Luftetari
2(2)
KF OrikuKF Oriku
0(0)

Thành tích gần đây của Apolonia

Hạng 2 Albania Hạng 2 AlbaniaFTHT
29/11/2025
AF LuftetariAF Luftetari
0(0)
ApoloniaApolonia
2(0)
23/11/2025
ApoloniaApolonia
2(1)
KukesiKukesi
0(0)
9/11/2025
ApoloniaApolonia
2(2)
SkenderbeuSkenderbeu
3(2)
3/11/2025
PogradeciPogradeci
1(1)
ApoloniaApolonia
0(0)
28/10/2025
ApoloniaApolonia
0(0)
KF Iliria Fushe-KrujeKF Iliria Fushe-Kruje
0(0)
24/10/2025
KS LushnjaKS Lushnja
0(0)
ApoloniaApolonia
1(0)
19/10/2025
ApoloniaApolonia
1(0)
BurreliBurreli
2(1)
3/10/2025
LaciLaci
1(1)
ApoloniaApolonia
1(0)
Cúp quốc gia Albania Cúp quốc gia AlbaniaFTHT
19/11/2025
ApoloniaApolonia
3(2)
KS LushnjaKS Lushnja
2(0)
15/10/2025
ApoloniaApolonia
3(2)
KS Beselidhja LezheKS Beselidhja Lezhe
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Skenderbeu Skenderbeu
131111+1534
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
2
Laci Laci
13652+1123
Hòa Thắng Hòa Hòa Hòa
3
Pogradeci Pogradeci
13643+622
Thắng Thắng Thua Thắng Hòa
4
Apolonia Apolonia
13544+419
Hòa Thua Thua Thua Thắng
5
KF Iliria Fushe-Kruje KF Iliria Fushe-Kruje
13463018
Hòa Hòa Thua Hòa Hòa
6
Kastrioti Kastrioti
13454-417
Thắng Thắng Thắng Thắng Hòa
7
Burreli Burreli
13445-716
Hòa Hòa Thắng Thua Thua
8
KS Besa Kavaje KS Besa Kavaje
13355014
Thua Thắng Thắng Hòa Thua
9
KS Korabi KS Korabi
13355-114
Thua Thua Thua Thắng Hòa
10
KS Lushnja KS Lushnja
13265-412
Thua Hòa Thua Thắng Thua
11
AF Luftetari AF Luftetari
13175-610
Hòa Thua Thua Hòa Thua
12
Kukesi Kukesi
13229-148
Thua Thua Thua Thua Thắng

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X