• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả AGMK vs Mashal Muborak hôm nay 29-11-2025

T 7, 29/11/2025 17:00
AGMK
vs
Chưa diễn ra
Mashal Muborak

T 7, 29/11/2025 17:00

VĐQG Uzbekistan: Vòng 30

 

 

Đội hình xuất phát AGMK vs Mashal Muborak

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu AGMK vs Mashal Muborak

VĐQG Uzbekistan VĐQG UzbekistanFTHT
19/5/2021
AGMKAGMK
2(0)
Mashal MuborakMashal Muborak
1(0)
15/10/2021
AGMKAGMK
3(2)
Mashal MuborakMashal Muborak
2(1)
5/7/2025
AGMKAGMK
0(0)
Mashal MuborakMashal Muborak
1(1)

Thành tích gần đây của AGMK

VĐQG Uzbekistan VĐQG UzbekistanFTHT
20/11/2025
Surkhon-2011Surkhon-2011
0(0)
AGMKAGMK
0(0)
7/11/2025
AGMKAGMK
3(3)
Navbahor NamanganNavbahor Namangan
1(0)
31/10/2025
Shortan GuzorShortan Guzor
4(0)
AGMKAGMK
3(1)
26/10/2025
AGMKAGMK
1(0)
Nasaf QarshiNasaf Qarshi
1(0)
19/10/2025
Neftchi FargonaNeftchi Fargona
1(1)
AGMKAGMK
0(0)
3/10/2025
AGMKAGMK
0(0)
Kokand 1912Kokand 1912
1(1)
26/9/2025
AndijonAndijon
1(1)
AGMKAGMK
0(0)
19/9/2025
AGMKAGMK
5(0)
Bunyodkor TashkentBunyodkor Tashkent
1(0)
12/9/2025
Sogdiyona JizzaxSogdiyona Jizzax
4(2)
AGMKAGMK
1(0)
23/8/2025
AGMKAGMK
3(1)
XorazmXorazm
1(1)

Thành tích gần đây của Mashal Muborak

VĐQG Uzbekistan VĐQG UzbekistanFTHT
22/11/2025
Mashal MuborakMashal Muborak
0(0)
Navbahor NamanganNavbahor Namangan
0(0)
8/11/2025
Nasaf QarshiNasaf Qarshi
1(1)
Mashal MuborakMashal Muborak
2(1)
2/11/2025
Mashal MuborakMashal Muborak
1(1)
Kokand 1912Kokand 1912
0(0)
26/10/2025
Bunyodkor TashkentBunyodkor Tashkent
2(0)
Mashal MuborakMashal Muborak
1(0)
17/10/2025
Mashal MuborakMashal Muborak
0(0)
XorazmXorazm
3(2)
5/10/2025
Qizilqum ZarafshonQizilqum Zarafshon
1(0)
Mashal MuborakMashal Muborak
0(0)
30/9/2025
Mashal MuborakMashal Muborak
0(0)
BuxoroBuxoro
0(0)
18/9/2025
Surkhon-2011Surkhon-2011
0(0)
Mashal MuborakMashal Muborak
0(0)
11/9/2025
Mashal MuborakMashal Muborak
2(2)
Shortan GuzorShortan Guzor
1(0)
21/8/2025
Neftchi FargonaNeftchi Fargona
3(1)
Mashal MuborakMashal Muborak
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Neftchi Fargona Neftchi Fargona
291973+2764
Thắng Thắng Thắng Hòa Thắng
2
Pakhtakor Tashkent Pakhtakor Tashkent
301866+3660
Thắng Thắng Hòa Thua Hòa
3
Nasaf Qarshi Nasaf Qarshi
3016113+2859
Hòa Hòa Thua Thua Thua
4
Dinamo Samarkand Dinamo Samarkand
3016104+1758
Thắng Thắng Thắng Thua Thua
5
Bunyodkor Tashkent Bunyodkor Tashkent
2913106+949
Thắng Thắng Thua Thua Thắng
6
AGMK AGMK
2913610+845
Thua Hòa Thua Thắng Thua
7
Navbahor Namangan Navbahor Namangan
30101010+440
Thua Hòa Thua Thua Hòa
8
Sogdiyona Jizzax Sogdiyona Jizzax
2910712+237
Thắng Thua Thắng Thắng Thua
9
Qizilqum Zarafshon Qizilqum Zarafshon
309912-1636
Thắng Thua Thắng Thua Hòa
10
Surkhon-2011 Surkhon-2011
298813-532
Thua Thắng Thua Thắng Thua
11
Andijon Andijon
298813-1332
Thua Hòa Thua Thua Thắng
12
Kokand 1912 Kokand 1912
298714-1731
Thua Thắng Thua Hòa Thua
13
Mashal Muborak Mashal Muborak
298615-2430
Thua Thua Thắng Thắng Thua
14
Buxoro Buxoro
296914-1827
Thua Thắng Hòa Hòa Hòa
15
Xorazm Xorazm
296617-824
Thắng Thua Thua Thua Thua
16
Shortan Guzor Shortan Guzor
303819-3017
Thua Thắng Thua Hòa Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X