• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Al-Najma vs Muharraq hôm nay 04-05-2026

T 2, 04/05/2026 23:00
Al-Najma
1 - 3
(H1: 0-0)
Kết thúc
Muharraq

T 2, 04/05/2026 23:00

VĐQG Bahrain: Vòng 20

 

 

Đội hình xuất phát Al-Najma vs Muharraq

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu Al-Najma vs Muharraq

VĐQG Bahrain VĐQG BahrainFTHT
26/10/2024
Al-NajmaAl-Najma
0(0)
MuharraqMuharraq
0(0)
22/4/2025
Al-NajmaAl-Najma
2(1)
MuharraqMuharraq
0(0)
28/12/2025
Al-NajmaAl-Najma
2(0)
MuharraqMuharraq
0(0)
4/5/2026
Al-NajmaAl-Najma
1(0)
MuharraqMuharraq
3(0)

Thành tích gần đây của Al-Najma

VĐQG Bahrain VĐQG BahrainFTHT
16/5/2026
Al-NajmaAl-Najma
1(0)
AL KhalidiyahAL Khalidiyah
3(1)
10/5/2026
Bahrain SCBahrain SC
0(0)
Al-NajmaAl-Najma
3(2)
4/5/2026
Al-NajmaAl-Najma
1(0)
MuharraqMuharraq
3(0)
28/4/2026
MalkiaMalkia
3(0)
Al-NajmaAl-Najma
0(0)
16/4/2026
Al-NajmaAl-Najma
1(1)
BudaiyaBudaiya
2(1)
2/4/2026
Al-ShababAl-Shabab
1(0)
Al-NajmaAl-Najma
1(1)
14/3/2026
Al-NajmaAl-Najma
1(0)
Al-HiddAl-Hidd
0(0)
21/2/2026
Al AhliAl Ahli
1(1)
Al-NajmaAl-Najma
0(0)
14/2/2026
Al-NajmaAl-Najma
2(1)
SitraSitra
0(0)
28/1/2026
Ali CSCAli CSC
2(0)
Al-NajmaAl-Najma
0(0)

Thành tích gần đây của Muharraq

VĐQG Bahrain VĐQG BahrainFTHT
16/5/2026
MuharraqMuharraq
1(0)
Ali CSCAli CSC
0(0)
11/5/2026
AL KhalidiyahAL Khalidiyah
1(1)
MuharraqMuharraq
2(2)
4/5/2026
Al-NajmaAl-Najma
1(0)
MuharraqMuharraq
3(0)
29/4/2026
MuharraqMuharraq
1(0)
BudaiyaBudaiya
0(0)
16/4/2026
Al-HiddAl-Hidd
0(0)
MuharraqMuharraq
1(0)
3/4/2026
MuharraqMuharraq
3(3)
SitraSitra
0(0)
13/3/2026
Al-RiffaAl-Riffa
1(0)
MuharraqMuharraq
1(0)
21/2/2026
MuharraqMuharraq
7(5)
Bahrain SCBahrain SC
0(0)
7/2/2026
MalkiaMalkia
0(0)
MuharraqMuharraq
1(0)
27/1/2026
MuharraqMuharraq
3(1)
Al-ShababAl-Shabab
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Muharraq Muharraq
221741+3855
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
AL Khalidiyah AL Khalidiyah
221804+2654
Thắng Thắng Thắng Thua Thắng
3
Al-Riffa Al-Riffa
221543+2449
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
4
Malkia Malkia
22967+733
Thắng Thắng Thắng Thua Thua
5
Ali CSC Ali CSC
22949-131
Thua Thua Thắng Thắng Thua
6
Al-Hidd Al-Hidd
22868+630
Thua Thua Thua Thắng Thắng
7
Al Ahli Al Ahli
22769027
Thắng Thua Thắng Thua Hòa
8
Sitra Sitra
22769-927
Thua Thắng Thua Thắng Thắng
9
Budaiya Budaiya
226412-1022
Thắng Thua Thua Thua Hòa
10
Al-Najma Al-Najma
226412-1422
Thua Thua Thua Thắng Thua
11
Al-Shabab Al-Shabab
223514-2614
Thua Thắng Thua Thua Thua
12
Bahrain SC Bahrain SC
222119-417
Thua Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X