• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Angola vs DR Congo hôm nay 15-08-2025

T 6, 15/08/2025 00:00
Angola
0 - 2
(H1: 0-0)
Kết thúc
DR Congo

T 6, 15/08/2025 00:00

CHAN Cup: Vòng 4

 

 

Đội hình xuất phát Angola vs DR Congo

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu Angola vs DR Congo

Giao hữu Giao hữuFTHT
17/10/2023
AngolaAngola
0(0)
DR CongoDR Congo
0(0)
6/1/2024
AngolaAngola
0(0)
DR CongoDR Congo
0(0)
CHAN Cup CHAN CupFTHT
15/8/2025
AngolaAngola
0(0)
DR CongoDR Congo
2(0)

Thành tích gần đây của Angola

Can Cup Can CupFTHT
29/12/2025
AngolaAngola
0(0)
Ai CậpAi Cập
0(0)
26/12/2025
AngolaAngola
1(1)
ZimbabweZimbabwe
1(1)
23/12/2025
Nam PhiNam Phi
2(1)
AngolaAngola
1(1)
Giao hữu Giao hữuFTHT
18/11/2025
AngolaAngola
3(0)
ZambiaZambia
2(0)
14/11/2025
AngolaAngola
0(0)
ArgentinaArgentina
2(1)
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
13/10/2025
CameroonCameroon
0(0)
AngolaAngola
0(0)
8/10/2025
EswatiniEswatini
2(0)
AngolaAngola
2(0)
10/9/2025
AngolaAngola
3(1)
MauritiusMauritius
1(1)
4/9/2025
AngolaAngola
0(0)
LibyaLibya
1(0)
CHAN Cup CHAN CupFTHT
15/8/2025
AngolaAngola
0(0)
DR CongoDR Congo
2(0)

Thành tích gần đây của DR Congo

Can Cup Can CupFTHT
6/1/2026
AlgeriaAlgeria
1(0)
DR CongoDR Congo
0(0)
31/12/2025
BotswanaBotswana
0(0)
DR CongoDR Congo
3(2)
27/12/2025
SenegalSenegal
1(0)
DR CongoDR Congo
1(0)
23/12/2025
DR CongoDR Congo
1(1)
BeninBenin
0(0)
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi Vòng loại World Cup khu vực Châu PhiFTHT
17/11/2025
NigeriaNigeria
1(1)
DR CongoDR Congo
1(1)
14/11/2025
CameroonCameroon
0(0)
DR CongoDR Congo
1(0)
15/10/2025
DR CongoDR Congo
1(1)
SudanSudan
0(0)
10/10/2025
TogoTogo
0(0)
DR CongoDR Congo
1(1)
9/9/2025
DR CongoDR Congo
2(2)
SenegalSenegal
3(1)
5/9/2025
South SudanSouth Sudan
1(0)
DR CongoDR Congo
4(3)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Kenya Kenya
4310+310
Thắng Hòa Thắng Thắng
2
Ma rốc Ma rốc
4301+59
Thắng Thua Thắng Thắng
3
DR Congo DR Congo
4202+16
Thua Thắng Thắng Thua
4
Angola Angola
4112-34
Thua Hòa Thắng Thua
5
Zambia Zambia
4004-60
Thua Thua Thua Thua
BĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Tanzania Tanzania
4310+410
Thắng Thắng Thắng Hòa
2
Madagascar Madagascar
4211+27
Hòa Thua Thắng Thắng
3
Mauritania Mauritania
4211+17
Hòa Thua Thắng Thắng
4
Burkina Faso Burkina Faso
4103-23
Thua Thắng Thua Thua
5
Central African Republic Central African Republic
4013-51
Thua Thua Thua Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X