• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Auda vs FK Jelgava hôm nay 05-07-2025

T 7, 05/07/2025 22:00
Auda
2 - 0
(H1: 1-0)
Kết thúc
FK Jelgava

T 7, 05/07/2025 22:00

VĐQG Latvia: Vòng 22

 

 

Hiệp 1 1 - 0
31'Paulo
Hiệp 2 2 - 0
81'Kemehlo Nguena

Đội hình xuất phát Auda vs FK Jelgava

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu Auda vs FK Jelgava

VĐQG Latvia VĐQG LatviaFTHT
30/3/2025
AudaAuda
2(0)
FK JelgavaFK Jelgava
0(0)
15/5/2025
AudaAuda
3(0)
FK JelgavaFK Jelgava
1(0)
5/7/2025
AudaAuda
2(1)
FK JelgavaFK Jelgava
0(0)

Thành tích gần đây của Auda

VĐQG Latvia VĐQG LatviaFTHT
31/8/2025
AudaAuda
0(0)
RFSRFS
1(0)
24/8/2025
AudaAuda
1(0)
GrobinaGrobina
0(0)
10/8/2025
FK Tukums 2000FK Tukums 2000
1(1)
AudaAuda
0(0)
4/8/2025
AudaAuda
0(0)
FK MettaFK Metta
1(0)
27/7/2025
FK LiepajaFK Liepaja
2(1)
AudaAuda
0(0)
20/7/2025
AudaAuda
1(0)
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
3(0)
5/7/2025
AudaAuda
2(1)
FK JelgavaFK Jelgava
0(0)
1/7/2025
SK Super NovaSK Super Nova
0(0)
AudaAuda
1(0)
Europa Conference League Europa Conference LeagueFTHT
16/7/2025
AudaAuda
2(1)
LarneLarne
2(0)
11/7/2025
LarneLarne
0(0)
AudaAuda
0(0)

Thành tích gần đây của FK Jelgava

VĐQG Latvia VĐQG LatviaFTHT
29/8/2025
GrobinaGrobina
3(0)
FK JelgavaFK Jelgava
2(0)
23/8/2025
FK JelgavaFK Jelgava
1(1)
FK Tukums 2000FK Tukums 2000
1(1)
9/8/2025
FK MettaFK Metta
2(0)
FK JelgavaFK Jelgava
2(1)
2/8/2025
FK JelgavaFK Jelgava
1(0)
FK LiepajaFK Liepaja
2(1)
27/7/2025
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
2(0)
FK JelgavaFK Jelgava
0(0)
20/7/2025
FK JelgavaFK Jelgava
1(1)
SK Super NovaSK Super Nova
0(0)
5/7/2025
AudaAuda
2(1)
FK JelgavaFK Jelgava
0(0)
2/7/2025
Riga FCRiga FC
3(2)
FK JelgavaFK Jelgava
0(0)
26/6/2025
FK JelgavaFK Jelgava
0(0)
RFSRFS
1(0)
22/6/2025
FK JelgavaFK Jelgava
0(0)
GrobinaGrobina
1(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Riga FC Riga FC
272241+4870
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
RFS RFS
272214+4667
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
3
FK Liepaja FK Liepaja
281459+447
Thắng Thắng Thắng Thua Thắng
4
BFC Daugavpils BFC Daugavpils
2811710-440
Thắng Hòa Thua Thắng Thắng
5
Auda Auda
2812412+440
Thua Thua Thua Thắng Thua
6
FK Jelgava FK Jelgava
287813-929
Thua Thua Hòa Hòa Thua
7
SK Super Nova SK Super Nova
2851112-1026
Hòa Hòa Thua Thắng Thua
8
FK Tukums 2000 FK Tukums 2000
286715-2125
Thua Thua Thắng Hòa Thua
9
Grobina Grobina
286517-2623
Hòa Thua Thua Thua Thắng
10
FK Metta FK Metta
285617-3221
Thua Thắng Hòa Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X