• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Bermuda vs Jamaica hôm nay 06-09-2025

T 7, 06/09/2025 03:00
Bermuda
vs
Jamaica

T 7, 06/09/2025 03:00

Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ: Vòng 1

 

 

Đội hình xuất phát Bermuda vs Jamaica

Đang cập nhật

Thành tích gần đây của Bermuda

Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung MỹFTHT
11/6/2025
CubaCuba
1(0)
BermudaBermuda
2(1)
5/6/2025
BermudaBermuda
5(1)
Cayman IslandsCayman Islands
0(0)
10/6/2024
BermudaBermuda
1(1)
HondurasHonduras
6(1)
6/6/2024
Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda
1(1)
BermudaBermuda
1(0)
CONCACAF Nations League CONCACAF Nations LeagueFTHT
20/11/2024
Dominican RepublicDominican Republic
6(1)
BermudaBermuda
1(1)
17/11/2024
BermudaBermuda
2(1)
Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda
1(0)
16/10/2024
BermudaBermuda
3(2)
DominicaDominica
2(0)
13/10/2024
DominicaDominica
1(0)
BermudaBermuda
6(3)
11/9/2024
Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda
0(0)
BermudaBermuda
1(0)
7/9/2024
BermudaBermuda
2(1)
Dominican RepublicDominican Republic
3(1)

Thành tích gần đây của Jamaica

Gold Cup Gold CupFTHT
25/6/2025
PanamaPanama
4(3)
JamaicaJamaica
1(1)
21/6/2025
JamaicaJamaica
2(2)
GuadeloupeGuadeloupe
1(1)
17/6/2025
JamaicaJamaica
0(0)
GuatemalaGuatemala
1(1)
Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung Mỹ Vòng loại World Cup khu vực Bắc Trung MỹFTHT
11/6/2025
JamaicaJamaica
3(2)
GuatemalaGuatemala
0(0)
8/6/2025
British Virgin IslandsBritish Virgin Islands
0(0)
JamaicaJamaica
1(1)
Giao hữu Giao hữuFTHT
31/5/2025
JamaicaJamaica
2(1)
NigeriaNigeria
2(1)
28/5/2025
JamaicaJamaica
3(1)
Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
2(0)
10/2/2025
JamaicaJamaica
1(0)
Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
1(0)
7/2/2025
JamaicaJamaica
1(0)
Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
0(0)
CONCACAF Nations League CONCACAF Nations LeagueFTHT
19/11/2024
MỹMỹ
4(3)
JamaicaJamaica
2(0)
Chung Sân nhà Sân khách
AĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Honduras Honduras
4400+1012
Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Bermuda Bermuda
4211+17
Hòa Thua Thắng Thắng
3
Cuba Cuba
4202+16
Thua Thắng Thua
4
Cayman Islands Cayman Islands
4103-83
Thắng Thua Thua
5
Antigua and Barbuda Antigua and Barbuda
4013-41
Hòa Thua Thua Thua
6
El Salvador El Salvador
000000
Hòa Thắng Thắng Hòa
7
Guatemala Guatemala
000000
Thắng Thắng Thắng Thua
8
Panama Panama
000000
Thắng Thắng Thắng Thắng
9
Suriname Suriname
000000
Thắng Thắng Thắng Hòa
BĐỘISTTHBHSĐGẦN ĐÂY
1
Costa Rica Costa Rica
4400+1612
Thắng Thắng Thắng Thắng
2
Trinidad and Tobago Trinidad and Tobago
4211+97
Hòa Thắng Thắng Thua
3
Grenada Grenada
4211+47
Hòa Thua Thắng Thắng
4
St. Kitts and Nevis St. Kitts and Nevis
4103-83
Thua Thắng Thua Thua
5
Bermuda Bermuda
000000
Hòa Thua Thắng Thắng
6
Curacao Curacao
000000
Thắng Thắng Thắng Thắng
7
Jamaica Jamaica
000000
Thắng Thắng Thắng Thắng
8
Bahamas Bahamas
4004-210
Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X