• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả BFC Daugavpils vs RFS hôm nay 13-09-2026

CN, 13/09/2026 18:00
BFC Daugavpils
vs
RFS

CN, 13/09/2026 18:00

VĐQG Latvia: Vòng 30

 

 

Đội hình xuất phát BFC Daugavpils vs RFS

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu BFC Daugavpils vs RFS

VĐQG Latvia VĐQG LatviaFTHT
15/3/2025
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
1(0)
RFSRFS
2(0)
9/5/2025
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
5(0)
RFSRFS
1(0)
30/6/2025
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
1(1)
RFSRFS
7(2)
21/9/2025
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
5(0)
RFSRFS
1(0)
21/3/2026
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
4(1)
RFSRFS
1(1)
13/5/2026
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
0(0)
RFSRFS
1(1)
30/6/2026
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
3(1)
RFSRFS
1(0)

Thành tích gần đây của BFC Daugavpils

VĐQG Latvia VĐQG LatviaFTHT
7/9/2026
Riga FCRiga FC
1(0)
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
1(0)
29/8/2026
GrobinaGrobina
1(0)
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
0(0)
22/8/2026
SK Super NovaSK Super Nova
0(0)
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
0(0)
8/8/2026
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
2(0)
FK Tukums 2000FK Tukums 2000
0(0)
1/8/2026
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
2(1)
FK JelgavaFK Jelgava
1(0)
26/7/2026
FK AudaFK Auda
1(1)
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
0(0)
19/7/2026
Ogre UnitedOgre United
0(0)
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
4(1)
4/7/2026
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
3(1)
FK LiepajaFK Liepaja
1(0)
30/6/2026
RFSRFS
3(1)
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
1(0)
25/6/2026
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
0(0)
Riga FCRiga FC
0(0)

Thành tích gần đây của RFS

VĐQG Latvia VĐQG LatviaFTHT
7/9/2026
RFSRFS
0(0)
FK LiepajaFK Liepaja
0(0)
30/8/2026
Ogre UnitedOgre United
0(0)
RFSRFS
3(1)
23/8/2026
RFSRFS
3(0)
Riga FCRiga FC
3(1)
10/8/2026
RFSRFS
6(4)
GrobinaGrobina
1(0)
27/7/2026
FK Tukums 2000FK Tukums 2000
0(0)
RFSRFS
1(1)
20/7/2026
FK JelgavaFK Jelgava
0(0)
RFSRFS
1(1)
Europa Conference League Europa Conference LeagueFTHT
13/8/2026
RFSRFS
1(1)
JablonecJablonec
2(2)
6/8/2026
JablonecJablonec
2(1)
RFSRFS
0(0)
31/7/2026
VestriVestri
1(1)
RFSRFS
1(1)
23/7/2026
RFSRFS
4(3)
VestriVestri
1(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
RFS RFS
282242+4870
Thắng Thắng Hòa Thắng Hòa
2
Riga FC Riga FC
292162+5569
Thắng Hòa Thua Hòa Hòa
3
FK Auda FK Auda
291757+1756
Thắng Thắng Hòa Thắng Hòa
4
FK Liepaja FK Liepaja
3012612-242
Thua Thắng Hòa Hòa Thắng
5
BFC Daugavpils BFC Daugavpils
2910811+138
Thắng Thắng Hòa Thua Hòa
6
SK Super Nova SK Super Nova
2810513-935
Thua Hòa Hòa Thắng Thắng
7
FK Jelgava FK Jelgava
298714-1631
Thua Thắng Thắng Thua Thua
8
Grobina Grobina
295915-3124
Thua Thua Thua Thắng Thua
9
FK Tukums 2000 FK Tukums 2000
305817-1723
Thua Thua Thua Thắng Thua
10
Ogre United Ogre United
293620-4615
Thua Thua Thua Thua Hòa

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Latvia VĐQG LatviaFTHT
    KQ | BXH

    18:00

    12/09

    Grobina Grobina (8)
    FK Jelgava FK Jelgava (7)

    18:00

    13/09

    BFC Daugavpils BFC Daugavpils (5)
    RFS RFS (1)
    X