• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Botosani vs CS Universitatea Craiova hôm nay 31-08-2025

CN, 31/08/2025 22:30
Botosani
vs
CS Universitatea Craiova

CN, 31/08/2025 22:30

VĐQG Romania: Vòng 8

 

 

Đội hình xuất phát Botosani vs CS Universitatea Craiova

Đang cập nhật

Thành tích đối đầu Botosani vs CS Universitatea Craiova

VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
1/8/2021
BotosaniBotosani
1(0)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
2(0)
7/12/2021
BotosaniBotosani
2(2)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
2(1)
30/8/2022
BotosaniBotosani
1(0)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
0(0)
22/1/2023
BotosaniBotosani
1(1)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
0(0)
1/10/2023
BotosaniBotosani
5(2)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
1(1)
18/2/2024
BotosaniBotosani
2(2)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
2(0)
20/10/2024
BotosaniBotosani
0(0)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
0(0)
22/2/2025
BotosaniBotosani
2(0)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
2(0)

Thành tích gần đây của Botosani

Cúp quốc gia Romania Cúp quốc gia RomaniaFTHT
27/8/2025
Unirea Alba IuliaUnirea Alba Iulia
0(0)
BotosaniBotosani
1(1)
VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
23/8/2025
BotosaniBotosani
3(1)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
1(0)
17/8/2025
CFR ClujCFR Cluj
3(2)
BotosaniBotosani
3(1)
11/8/2025
BotosaniBotosani
3(2)
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
1(0)
5/8/2025
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
2(0)
BotosaniBotosani
1(0)
28/7/2025
BotosaniBotosani
4(2)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
0(0)
22/7/2025
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
0(0)
BotosaniBotosani
0(0)
14/7/2025
BotosaniBotosani
1(0)
FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta
1(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
4/7/2025
Viktoria PlzenViktoria Plzen
2(2)
BotosaniBotosani
0(0)
21/3/2025
FC Milsami OrheiFC Milsami Orhei
0(0)
BotosaniBotosani
1(0)

Thành tích gần đây của CS Universitatea Craiova

Europa Conference League Europa Conference LeagueFTHT
29/8/2025
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
3(2)
Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir
1(1)
22/8/2025
Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir
1(0)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
2(1)
15/8/2025
Spartak TrnavaSpartak Trnava
4(1)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
3(1)
8/8/2025
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
3(0)
Spartak TrnavaSpartak Trnava
0(0)
1/8/2025
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
4(0)
FK SarajevoFK Sarajevo
0(0)
VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
24/8/2025
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
2(0)
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
0(0)
17/8/2025
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
1(1)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
2(1)
10/8/2025
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
1(1)
HermannstadtHermannstadt
0(0)
4/8/2025
CFR ClujCFR Cluj
2(0)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
3(2)
29/7/2025
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
2(0)
Universitatea ClujUniversitatea Cluj
1(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
7610+819
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
FC Rapid 1923 FC Rapid 1923
8530+818
Thắng Hòa Hòa Thắng Thắng
3
UTA Arad UTA Arad
8341+113
Thắng Thắng Hòa Hòa Thua
4
Botosani Botosani
7331+712
Thắng Thua Thắng Hòa Thắng
5
ACS Champions FC Arges ACS Champions FC Arges
7403+212
Thắng Thắng Thua Thắng Thắng
6
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
7331+212
Thua Thắng Thắng Hòa Thắng
7
FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
7322+211
Thua Hòa Thắng Thắng Hòa
8
FCV Farul Constanta FCV Farul Constanta
7313010
Thắng Thắng Thua Thua Thua
9
Universitatea Cluj Universitatea Cluj
7232+29
Thua Hòa Hòa Thắng Thua
10
Otelul Galati Otelul Galati
7232+19
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
11
Hermannstadt Hermannstadt
7142-17
Thua Hòa Thua Hòa Thắng
12
Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
7133-16
Thắng Thua Hòa Hòa Thua
13
FCSB FCSB
7124-45
Thua Thua Thua Hòa Thua
14
CFR Cluj CFR Cluj
6123-55
Hòa Thua Thua Hòa Thua
15
FC Metaloglobus Bucuresti FC Metaloglobus Bucuresti
7016-101
Thua Thua Thua Thua Thua
16
Miercurea Ciuc Miercurea Ciuc
6015-121
Thua Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
    KQ | BXH

    FT

    FC Rapid 1923 FC Rapid 1923 (2)
    2(2)
    UTA Arad UTA Arad (3)
    0(0)

    22:45

    30/08

    FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia (7)
    Universitatea Cluj Universitatea Cluj (9)

    01:30

    31/08

    Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti (6)
    Hermannstadt Hermannstadt (11)

    20:00

    31/08

    ACS Champions FC Arges ACS Champions FC Arges (5)
    FC Metaloglobus Bucuresti FC Metaloglobus Bucuresti (15)

    22:30

    31/08

    Botosani Botosani (4)
    CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova (1)
    X