• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Botosani vs FC Unirea 2004 Slobozia hôm nay 28-07-2025

T 2, 28/07/2025 23:00
Botosani
4 - 0
(H1: 2-0)
Kết thúc
FC Unirea 2004 Slobozia

T 2, 28/07/2025 23:00

VĐQG Romania: Vòng 3

Stadionul Municipal, Botosani

 

Hiệp 1 2 - 0
2'Sebastian MailatAlexandru Dinu36'
34'Ioan Dumiter (Kiến tạo: George Miron)
Hiệp 2 4 - 0
46'Alexandru Tiganasu (Thay: George Cimpanu)Andrei Dragu (Thay: Eduard Florescu)46'
46'Stefan Bodisteanu (Thay: Aldair Ferreira)Vlad Pop (Thay: Adnan Aganovic)46'
46'Zoran Mitrov (Thay: Stefan Panoiu)Said Ahmed Said (Thay: Christ Afalna)62'
64'Enriko Papa (Thay: Mihai Bordeianu)Ronaldo Deaconu (Thay: Florin Purece)62'
65'Alexandru Tiganasu (Kiến tạo: Enriko Papa)Raul Rotund (Thay: Patrick Dulcea)80'
66'Enriko Papa
75'George Miron
76'George Miron
75'Riad Suta (Thay: Alexandru Tiganasu)
89'Ioan Dumiter (Kiến tạo: Sebastian Mailat)

Thống kê trận đấu Botosani vs FC Unirea 2004 Slobozia

số liệu thống kê
Botosani
Botosani
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia
Kiểm soát bóng
52%
48%
Phạm lỗi
13%
7%
Ném biên
18%
23%
Việt vị
3%
8%
Chuyền dài
6%
10%
Phạt góc
2%
4%
Thẻ vàng
2%
1%
Thẻ đỏ
1%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
4%
3%
Sút không trúng đích
3%
3%
Cú sút bị chặn
0%
2%
Phản công
2%
1%
Thủ môn cản phá
3%
0%
Phát bóng
9%
4%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Botosani vs FC Unirea 2004 Slobozia

Botosani (4-3-3): Luka Kukic (1), Narcis Ilas (73), George Miron (4), Charles Petro (28), Michael Pavlovic (3), Mihai Bordeianu (37), Aldair Ferreira (8), Stefan Panoiu (17), George Cimpanu (77), Ioan Andrei Dumiter (41), Sebastian Mailat (7)

FC Unirea 2004 Slobozia (4-3-3): Denis Rusu (12), Radu Negru (20), Alexandru Dinu (4), Marius Antoche (6), Daniel Marius Serbanica (29), Florin Purece (30), Valon Hamdiu (5), Adnan Aganovic (77), Eduard Florescu (7), Christ Afalna (98), Patrick Dulcea (18)

Botosani
Botosani
4-3-3
1
Luka Kukic
73
Narcis Ilas
4
George Miron
28
Charles Petro
3
Michael Pavlovic
37
Mihai Bordeianu
8
Aldair Ferreira
17
Stefan Panoiu
77
George Cimpanu
41
Ioan Andrei Dumiter
7
Sebastian Mailat
18
Patrick Dulcea
98
Christ Afalna
7
Eduard Florescu
77
Adnan Aganovic
5
Valon Hamdiu
30
Florin Purece
29
Daniel Marius Serbanica
6
Marius Antoche
4
Alexandru Dinu
20
Radu Negru
12
Denis Rusu
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia
4-3-3
Thay người
46’
Aldair Ferreira
Stefan Bodisteanu
46’
Adnan Aganovic
Vlad Pop
46’
Stefan Panoiu
Zoran Mitrov
46’
Eduard Florescu
Andrei Dragu
46’
Riad Suta
Alexandru Tiganasu
62’
Christ Afalna
Said Ahmed Said
64’
Mihai Bordeianu
Enriko Papa
62’
Florin Purece
Octavian Deaconu
75’
Alexandru Tiganasu
Riad Suta
80’
Patrick Dulcea
Raul Rotund
Cầu thủ dự bị
Ioannis Anestis
Florinel Ibrian
Romario Benzar
Ion Gurau
Stefan Bodisteanu
Cristian Barbut
Razvan Cret
Said Ahmed Said
Antonio Mihai Dumitru
Raul Rotund
Gabriel David
Marius Lupu
Zoran Mitrov
Octavian Deaconu
Hervin Ongenda
Vlad Pop
Enriko Papa
Mihaita Lemnaru
Denis Stefan
Ionut Coada
Riad Suta
Andrei Dragu
Alexandru Tiganasu
Raul Iancu

Thành tích đối đầu Botosani vs FC Unirea 2004 Slobozia

VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
4/11/2024
BotosaniBotosani
1(0)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
0(0)
10/3/2025
BotosaniBotosani
1(1)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
0(0)
28/7/2025
BotosaniBotosani
4(2)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
0(0)

Thành tích gần đây của Botosani

VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
31/8/2025
BotosaniBotosani
1(0)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
1(0)
23/8/2025
BotosaniBotosani
3(1)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
1(0)
17/8/2025
CFR ClujCFR Cluj
3(2)
BotosaniBotosani
3(1)
11/8/2025
BotosaniBotosani
3(2)
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
1(0)
5/8/2025
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
2(0)
BotosaniBotosani
1(0)
28/7/2025
BotosaniBotosani
4(2)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
0(0)
22/7/2025
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
0(0)
BotosaniBotosani
0(0)
14/7/2025
BotosaniBotosani
1(0)
FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta
1(0)
Cúp quốc gia Romania Cúp quốc gia RomaniaFTHT
27/8/2025
Unirea Alba IuliaUnirea Alba Iulia
0(0)
BotosaniBotosani
1(1)
Giao hữu Giao hữuFTHT
4/7/2025
Viktoria PlzenViktoria Plzen
2(2)
BotosaniBotosani
0(0)

Thành tích gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia

VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
30/8/2025
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
0(0)
Universitatea ClujUniversitatea Cluj
1(0)
22/8/2025
UTA AradUTA Arad
1(1)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
1(0)
15/8/2025
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
2(0)
FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti
1(1)
11/8/2025
FCSBFCSB
0(0)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
1(1)
4/8/2025
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
0(0)
Otelul GalatiOtelul Galati
0(0)
28/7/2025
BotosaniBotosani
4(2)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
0(0)
21/7/2025
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
6(2)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
1(1)
14/7/2025
CFR ClujCFR Cluj
2(1)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
1(1)
10/3/2025
BotosaniBotosani
1(1)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
0(0)
Cúp quốc gia Romania Cúp quốc gia RomaniaFTHT
27/8/2025
CS Sanatatea Servicii Publice ClujCS Sanatatea Servicii Publice Cluj
1(1)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
1(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
8620+820
Thắng Thắng Thắng Thắng Hòa
2
FC Rapid 1923 FC Rapid 1923
8530+818
Thắng Hòa Hòa Thắng Thắng
3
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
8431+415
Thắng Thắng Hòa Thắng Thắng
4
ACS Champions FC Arges ACS Champions FC Arges
8503+315
Thắng Thua Thắng Thắng Thắng
5
Botosani Botosani
8341+713
Thua Thắng Hòa Thắng Hòa
6
UTA Arad UTA Arad
8341+113
Thắng Thắng Hòa Hòa Thua
7
Universitatea Cluj Universitatea Cluj
8332+312
Hòa Hòa Thắng Thua Thắng
8
FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
8323+111
Hòa Thắng Thắng Hòa Thua
9
FCV Farul Constanta FCV Farul Constanta
7313010
Thắng Thắng Thua Thua Thua
10
Otelul Galati Otelul Galati
7232+19
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
11
Hermannstadt Hermannstadt
8143-37
Hòa Thua Hòa Thắng Thua
12
Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
7133-16
Thắng Thua Hòa Hòa Thua
13
FCSB FCSB
8134-46
Thua Thua Hòa Thua Hòa
14
CFR Cluj CFR Cluj
7133-56
Thua Thua Hòa Thua Hòa
15
FC Metaloglobus Bucuresti FC Metaloglobus Bucuresti
8017-111
Thua Thua Thua Thua Thua
16
Miercurea Ciuc Miercurea Ciuc
6015-121
Thua Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
    KQ | BXH

    FT

    CFR Cluj CFR Cluj (14)
    2(2)
    FCSB FCSB (13)
    2(1)

    22:00

    01/09

    Miercurea Ciuc Miercurea Ciuc (16)
    Otelul Galati Otelul Galati (10)

    01:00

    02/09

    FCV Farul Constanta FCV Farul Constanta (9)
    Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti (12)
    X