• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Botosani vs Miercurea Ciuc hôm nay 23-08-2025

T 7, 23/08/2025 22:45
Botosani
3 - 1
(H1: 1-0)
Kết thúc
Miercurea Ciuc

T 7, 23/08/2025 22:45

VĐQG Romania: Vòng 7

Stadionul Municipal, Botosani

 

Hiệp 1 1 - 0
2'Ioan DumiterLorand Paszka23'
26'Enriko Papa (Kiến tạo: Sebastian Mailat)
33'George Cimpanu
42'Enriko Papa
Hiệp 2 3 - 1
46'Mihai Bordeianu (Thay: Enriko Papa)Jozef Dolny (VAR check)53'
53'Narcis IlasSzabolcs Szalay (Thay: Balint Szabo)68'
65'Zoran Mitrov (Thay: Sebastian Mailat)Marton Eppel (Thay: Jozef Dolny)79'
66'Stefan Bodisteanu (Thay: George Cimpanu)Ervin Bakos (Thay: Efraim Bodo)79'
76'(Pen) Zoran MitrovBenjamin Babati (Thay: Janos Ferenczi)79'
82'Stefan Bodisteanu (Kiến tạo: Zoran Mitrov)Ervin Bakos (Kiến tạo: Francisco Anderson)85'
84'Antonio Dumitru (Thay: Hervin Ongenda)
84'Mykola Kovtalyuk (Thay: Ioan Dumiter)
90+2''Alexandru Tiganasu

Thống kê trận đấu Botosani vs Miercurea Ciuc

số liệu thống kê
Botosani
Botosani
Miercurea Ciuc
Miercurea Ciuc
Kiểm soát bóng
57%
43%
Phạm lỗi
20%
12%
Ném biên
24%
9%
Việt vị
2%
2%
Chuyền dài
1%
3%
Phạt góc
5%
1%
Thẻ vàng
5%
1%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
8%
3%
Sút không trúng đích
3%
0%
Cú sút bị chặn
3%
5%
Phản công
3%
2%
Thủ môn cản phá
2%
5%
Phát bóng
2%
4%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Botosani vs Miercurea Ciuc

Botosani (4-2-3-1): Ioannis Anestis (99), Narcis Ilas (73), George Miron (4), Charles Petro (28), Alexandru Tiganasu (30), Enriko Papa (67), Aldair Ferreira (8), George Cimpanu (77), Hervin Ongenda (26), Sebastian Mailat (7), Ioan Andrei Dumiter (41)

Miercurea Ciuc (4-2-3-1): Eduard Pap (94), Peter Gal Andrezly (77), Janos Hegedus (24), Raul Palmes (3), Janos Ferenczi (19), Lorand Paszka (6), Szabolcs Szilagyi (90), Francisco Anderson (11), Efraim Bodo (20), Balint Szabo (80), Jozef Dolny (9)

Botosani
Botosani
4-2-3-1
99
Ioannis Anestis
73
Narcis Ilas
4
George Miron
28
Charles Petro
30
Alexandru Tiganasu
67
Enriko Papa
8
Aldair Ferreira
77
George Cimpanu
26
Hervin Ongenda
7
Sebastian Mailat
41
Ioan Andrei Dumiter
9
Jozef Dolny
80
Balint Szabo
20
Efraim Bodo
11
Francisco Anderson
90
Szabolcs Szilagyi
6
Lorand Paszka
19
Janos Ferenczi
3
Raul Palmes
24
Janos Hegedus
77
Peter Gal Andrezly
94
Eduard Pap
Miercurea Ciuc
Miercurea Ciuc
4-2-3-1
Thay người
46’
Enriko Papa
Mihai Bordeianu
68’
Balint Szabo
Szabolcs Szalay
65’
Sebastian Mailat
Zoran Mitrov
79’
Janos Ferenczi
Benjamin Babati
66’
George Cimpanu
Stefan Bodisteanu
79’
Efraim Bodo
Ervin Bakos
84’
Ioan Dumiter
Mykola Kovtalyuk
79’
Jozef Dolny
Marton Eppel
84’
Hervin Ongenda
Antonio Mihai Dumitru
Cầu thủ dự bị
Luka Kukic
Mark Karacsony
Razvan Cret
Erwin Szilard Bloj
Miguel Munoz Fernandez
Mate Simon
Romario Benzar
Attila Csuros
Mykola Kovtalyuk
Janos Nagy
Riad Suta
Szilard Veres
Mihai Bordeianu
Bence Vegh
Stefan Panoiu
Benjamin Babati
Zoran Mitrov
Ervin Bakos
Stefan Bodisteanu
Szabolcs Szalay
Antonio Mihai Dumitru
Marton Eppel
Enzo Lopez

Thành tích đối đầu Botosani vs Miercurea Ciuc

VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
23/8/2025
BotosaniBotosani
3(1)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
1(0)

Thành tích gần đây của Botosani

Cúp quốc gia Romania Cúp quốc gia RomaniaFTHT
27/8/2025
Unirea Alba IuliaUnirea Alba Iulia
0(0)
BotosaniBotosani
1(1)
VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
23/8/2025
BotosaniBotosani
3(1)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
1(0)
17/8/2025
CFR ClujCFR Cluj
3(2)
BotosaniBotosani
3(1)
11/8/2025
BotosaniBotosani
3(2)
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
1(0)
5/8/2025
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
2(0)
BotosaniBotosani
1(0)
28/7/2025
BotosaniBotosani
4(2)
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
0(0)
22/7/2025
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
0(0)
BotosaniBotosani
0(0)
14/7/2025
BotosaniBotosani
1(0)
FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta
1(0)
Giao hữu Giao hữuFTHT
4/7/2025
Viktoria PlzenViktoria Plzen
2(2)
BotosaniBotosani
0(0)
21/3/2025
FC Milsami OrheiFC Milsami Orhei
0(0)
BotosaniBotosani
1(0)

Thành tích gần đây của Miercurea Ciuc

Cúp quốc gia Romania Cúp quốc gia RomaniaFTHT
27/8/2025
FC VoluntariFC Voluntari
1(0)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
8(4)
VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
23/8/2025
BotosaniBotosani
3(1)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
1(0)
17/8/2025
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
1(1)
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
2(1)
2/8/2025
ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges
3(2)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
1(1)
26/7/2025
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
0(0)
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
2(2)
21/7/2025
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
6(2)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
1(1)
15/7/2025
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
2(2)
Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
2(2)
Hạng 2 Romania Hạng 2 RomaniaFTHT
15/3/2025
FC VoluntariFC Voluntari
2(1)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
1(0)
9/3/2025
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
3(2)
CS AfumatiCS Afumati
1(1)
1/3/2025
Unirea UngheniUnirea Ungheni
1(0)
Miercurea CiucMiercurea Ciuc
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
7610+819
Thắng Thắng Thắng Thắng Thắng
2
FC Rapid 1923 FC Rapid 1923
8530+818
Thắng Hòa Hòa Thắng Thắng
3
UTA Arad UTA Arad
8341+113
Thắng Thắng Hòa Hòa Thua
4
Botosani Botosani
7331+712
Thắng Thua Thắng Hòa Thắng
5
ACS Champions FC Arges ACS Champions FC Arges
7403+212
Thắng Thắng Thua Thắng Thắng
6
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
7331+212
Thua Thắng Thắng Hòa Thắng
7
FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
7322+211
Thua Hòa Thắng Thắng Hòa
8
FCV Farul Constanta FCV Farul Constanta
7313010
Thắng Thắng Thua Thua Thua
9
Universitatea Cluj Universitatea Cluj
7232+29
Thua Hòa Hòa Thắng Thua
10
Otelul Galati Otelul Galati
7232+19
Thắng Hòa Hòa Thua Thắng
11
Hermannstadt Hermannstadt
7142-17
Thua Hòa Thua Hòa Thắng
12
Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
7133-16
Thắng Thua Hòa Hòa Thua
13
FCSB FCSB
7124-45
Thua Thua Thua Hòa Thua
14
CFR Cluj CFR Cluj
6123-55
Hòa Thua Thua Hòa Thua
15
FC Metaloglobus Bucuresti FC Metaloglobus Bucuresti
7016-101
Thua Thua Thua Thua Thua
16
Miercurea Ciuc Miercurea Ciuc
6015-121
Thua Thua Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Romania VĐQG RomaniaFTHT
    KQ | BXH

    FT

    FC Rapid 1923 FC Rapid 1923 (2)
    2(2)
    UTA Arad UTA Arad (3)
    0(0)

    22:45

    30/08

    FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia (7)
    Universitatea Cluj Universitatea Cluj (9)

    01:30

    31/08

    Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti (6)
    Hermannstadt Hermannstadt (11)

    20:00

    31/08

    ACS Champions FC Arges ACS Champions FC Arges (5)
    FC Metaloglobus Bucuresti FC Metaloglobus Bucuresti (15)

    22:30

    31/08

    Botosani Botosani (4)
    CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova (1)
    X