• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Bromley vs Walsall hôm nay 02-05-2026

T 7, 02/05/2026 21:00
Bromley
3 - 1
(H1: 1-0)
Kết thúc
Walsall

T 7, 02/05/2026 21:00

Hạng 4 Anh: Vòng 46

Hayes Lane

 

Hiệp 1 1 - 0
37'Ben Thompson (Kiến tạo: Ashley Charles)Kacper Lopata30'
Mason Hancock33'
Aden Flint35'
J. Okeke (Thay: H. Burke)44'
Jid Okeke (Thay: Harrison Burke)44'
Hiệp 2 3 - 1
60'Mitchell Pinnock (Kiến tạo: Nicke Kabamba)Jid Okeke63'
67'Omar Sowunmi (Kiến tạo: Mitchell Pinnock)Aaron Loupalo-Bi (Thay: Albert Adomah)62'
85'Ben Krauhaus (Thay: Marcus Ifill)Jamie Jellis (Thay: Aaron Pressley)62'
Jamie Jellis88'
Vincent Harper (Thay: Mason Hancock)90'
Will Etheridge (Thay: Charlie Lakin)90'

Thống kê trận đấu Bromley vs Walsall

số liệu thống kê
Bromley
Bromley
Walsall
Walsall
Kiểm soát bóng
53%
47%
Sút trúng đích
8%
5%
Sút không trúng đích
6%
4%
Phạt góc
11%
5%
Việt vị
2%
2%
Phạm lỗi
4%
9%
Thẻ vàng
0%
4%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thủ môn cản phá
4%
5%
Ném biên
11%
22%
Chuyền dài
9%
5%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Cú sút bị chặn
8%
4%
Phản công
0%
0%
Phát bóng
10%
8%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Bromley vs Walsall

Bromley (4-1-4-1): Grant Smith (1), Markus Ifill (26), Omar Sowunmi (5), Byron Clark Webster (17), Idris Odutayo (30), Ashley Charles (4), Mitch Pinnock (11), Jude Arthurs (20), Ben Thompson (8), Corey Whitely (18), Nicke Kabamba (14)

Walsall (3-5-2): Myles Roberts (1), Harrison Burke (5), Harrison Burke (5), Kacper Łopata (35), Aden Flint (4), Albert Adomah (37), Alex Pattison (23), Charlie Lakin (8), Courtney Clarke (17), Mason Hancock (3), Aaron Pressley (19), Daniel Kanu (15)

Bromley
Bromley
4-1-4-1
1
Grant Smith
26
Markus Ifill
5
Omar Sowunmi
17
Byron Clark Webster
30
Idris Odutayo
4
Ashley Charles
11
Mitch Pinnock
20
Jude Arthurs
8
Ben Thompson
18
Corey Whitely
14
Nicke Kabamba
15
Daniel Kanu
19
Aaron Pressley
3
Mason Hancock
17
Courtney Clarke
8
Charlie Lakin
23
Alex Pattison
37
Albert Adomah
4
Aden Flint
35
Kacper Łopata
5
Harrison Burke
5
Harrison Burke
1
Myles Roberts
Walsall
Walsall
3-5-2
Thay người
85’
Marcus Ifill
Ben Krauhaus
44’
Harrison Burke
Jid Okeke
62’
Albert Adomah
Aaron Loupalo-Bi
62’
Aaron Pressley
Jamie Jellis
90’
Charlie Lakin
Will Etheridge
90’
Mason Hancock
Vincent Harper
Cầu thủ dự bị
Sam Long
Will Etheridge
Zech Medley
Jid Okeke
Kyle Cameron
Sam Hornby
Ben Krauhaus
Aaron Loupalo-Bi
William Hondermarck
Brandon Comley
Brooklyn Ilunga
Vincent Harper
George Evans
Jamie Jellis
Jid Okeke

Thành tích đối đầu Bromley vs Walsall

Hạng 4 Anh Hạng 4 AnhFTHT
14/3/2025
BromleyBromley
2(1)
WalsallWalsall
2(1)
29/11/2025
BromleyBromley
3(0)
WalsallWalsall
1(1)
2/5/2026
BromleyBromley
3(1)
WalsallWalsall
1(0)

Thành tích gần đây của Bromley

Giao hữu Giao hữuFTHT
29/7/2026
BromleyBromley
1(1)
MillwallMillwall
1(0)
25/7/2026
BromleyBromley
3(0)
Crystal PalaceCrystal Palace
0(0)
18/7/2026
BromleyBromley
1(1)
West BromWest Brom
4(2)
Hạng 4 Anh Hạng 4 AnhFTHT
2/5/2026
BromleyBromley
3(1)
WalsallWalsall
1(0)
24/4/2026
Salford CitySalford City
2(0)
BromleyBromley
0(0)
17/4/2026
BromleyBromley
0(0)
Cambridge UnitedCambridge United
0(0)
11/4/2026
MK DonsMK Dons
2(2)
BromleyBromley
1(0)
8/4/2026
BromleyBromley
2(1)
Shrewsbury TownShrewsbury Town
1(1)
3/4/2026
BarnetBarnet
2(1)
BromleyBromley
2(1)
28/3/2026
BarrowBarrow
2(0)
BromleyBromley
1(1)

Thành tích gần đây của Walsall

Giao hữu Giao hữuFTHT
22/7/2026
WalsallWalsall
0(0)
Aston VillaAston Villa
5(0)
Hạng 4 Anh Hạng 4 AnhFTHT
2/5/2026
BromleyBromley
3(1)
WalsallWalsall
1(0)
25/4/2026
WalsallWalsall
0(0)
Harrogate TownHarrogate Town
2(1)
18/4/2026
BarrowBarrow
1(0)
WalsallWalsall
3(2)
11/4/2026
WalsallWalsall
0(0)
Cheltenham TownCheltenham Town
4(0)
6/4/2026
Swindon TownSwindon Town
2(0)
WalsallWalsall
1(0)
3/4/2026
WalsallWalsall
2(1)
GillinghamGillingham
2(0)
28/3/2026
Colchester UnitedColchester United
1(0)
WalsallWalsall
1(0)
21/3/2026
WalsallWalsall
2(0)
Newport CountyNewport County
1(1)
18/3/2026
WalsallWalsall
0(0)
Cambridge UnitedCambridge United
0(0)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐ
1
Accrington Stanley Accrington Stanley
000000
2
Barnet Barnet
000000
3
Bristol Rovers Bristol Rovers
000000
4
Cheltenham Town Cheltenham Town
000000
5
Chesterfield Chesterfield
000000
6
Colchester United Colchester United
000000
7
Crawley Town Crawley Town
000000
8
Crewe Alexandra Crewe Alexandra
000000
9
Exeter City Exeter City
000000
10
Fleetwood Town Fleetwood Town
000000
11
Gillingham Gillingham
000000
12
Grimsby Town Grimsby Town
000000
13
Newport County Newport County
000000
14
Northampton Town Northampton Town
000000
15
Oldham Athletic Oldham Athletic
000000
16
Port Vale Port Vale
000000
17
Rochdale Rochdale
000000
18
Rotherham United Rotherham United
000000
19
Salford City Salford City
000000
20
Shrewsbury Town Shrewsbury Town
000000
21
Swindon Town Swindon Town
000000
22
Tranmere Rovers Tranmere Rovers
000000
23
Walsall Walsall
000000
24
York City York City
000000

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    X