• Yêu thích
  • Bóng đá
  • Tennis
  • Khúc côn cầu
  • Bóng rổ
  • Golf
  • Bóng gậy

Kết quả Cherkasy vs Epicentr Kamianets-Podilskyi hôm nay 09-08-2025

T 7, 09/08/2025 19:30
Cherkasy
1 - 0
(H1: 1-0)
Kết thúc
Epicentr Kamianets-Podilskyi

T 7, 09/08/2025 19:30

VĐQG Ukraine: Vòng 2

Cherkasy Arena

 

Hiệp 1 1 - 0
22'Muharrem Jashari
22'(Pen) Muharrem Jashari
Hiệp 2 1 - 0
59'Prosper Obah (Thay: Eynel Soares)Andriy Bezhenar (Thay: Ivan Bendera)46'
59'Artur Ryabov (Thay: Vyacheslav Tankovskyi)Denys Yanakov (Thay: Joaquinete)71'
69'Danylo Kravchuk (Thay: Mark Assinor)Vadym Sydun (Thay: Stepan Grygorashchuk)81'
81'Oleg Gorin (Thay: Muharrem Jashari)Yegor Demchenko (Thay: Yevgen Zaporozhets)81'
87'Gennadiy PasichStepan Grygorashchuk79'
90+1''LukasVladyslav Krystin (Thay: Andriy Boryachuk)90'

Thống kê trận đấu Cherkasy vs Epicentr Kamianets-Podilskyi

số liệu thống kê
Cherkasy
Cherkasy
Epicentr Kamianets-Podilskyi
Epicentr Kamianets-Podilskyi
Kiểm soát bóng
50%
50%
Phạm lỗi
9%
6%
Ném biên
0%
0%
Việt vị
6%
0%
Chuyền dài
0%
0%
Phạt góc
6%
4%
Thẻ vàng
2%
1%
Thẻ đỏ
0%
0%
Thẻ vàng thứ 2
0%
0%
Sút trúng đích
2%
1%
Sút không trúng đích
4%
2%
Cú sút bị chặn
0%
0%
Phản công
0%
0%
Thủ môn cản phá
1%
1%
Phát bóng
7%
12%
Chăm sóc y tế
0%
0%

Đội hình xuất phát Cherkasy vs Epicentr Kamianets-Podilskyi

Cherkasy (4-1-2-3): Dmitriy Ledviy (1), Gennadiy Pasich (11), Nazariy Muravskyi (34), Roman Didyk (29), Denys Kuzyk (17), Shota Nonikashvili (5), Muharrem Jashari (10), Viacheslav Tankovskyi (6), Eynel Soares (7), Mark Osei Assinor (90), Jewison Bennette (27)

Epicentr Kamianets-Podilskyi (4-2-3-1): Oleg Bilyk (31), Volodymyr Tanchyk (34), Vladyslav Moroz (4), Stepan Grigoraschuk (3), Oleksandr Klimets (97), Yevgen Zaporozhets (5), Nil Coch Montana (77), Joaquinete (9), Mykola Myronyuk (8), Ivan Bendera (7), Andrii Boryachuk (23)

Cherkasy
Cherkasy
4-1-2-3
1
Dmitriy Ledviy
11
Gennadiy Pasich
34
Nazariy Muravskyi
29
Roman Didyk
17
Denys Kuzyk
5
Shota Nonikashvili
10
Muharrem Jashari
6
Viacheslav Tankovskyi
7
Eynel Soares
90
Mark Osei Assinor
27
Jewison Bennette
23
Andrii Boryachuk
7
Ivan Bendera
8
Mykola Myronyuk
9
Joaquinete
77
Nil Coch Montana
5
Yevgen Zaporozhets
97
Oleksandr Klimets
3
Stepan Grigoraschuk
4
Vladyslav Moroz
34
Volodymyr Tanchyk
31
Oleg Bilyk
Epicentr Kamianets-Podilskyi
Epicentr Kamianets-Podilskyi
4-2-3-1
Thay người
59’
Vyacheslav Tankovskyi
Artur Ryabov
71’
Joaquinete
Denys Yanakov
59’
Eynel Soares
Prosper Obah
81’
Yevgen Zaporozhets
Egor Demchenko
69’
Mark Assinor
Danylo Kravchuk
81’
Stepan Grygorashchuk
Vadym Sydun
81’
Muharrem Jashari
Oleh Horin
90’
Andriy Boryachuk
Vladislav Kristin
Cầu thủ dự bị
Oleksiy Palamarchuk
Arseniy Vavshko
Kirill Samoylenko
Glib Bushnyak
Ajdi Dajko
Hlib Savchuk
Oleh Horin
Vladislav Kristin
Oleksandr Kapliyenko
Stanislav Kristin
Yaroslav Kysil
Andrey Lyashenko
Bogdan Kushnirenko
Denys Yanakov
Mark Podolyak
Egor Demchenko
Artur Avagimyan
Andriy Bezhenar
Artur Ryabov
Vadym Sydun
Prosper Obah
Danylo Kravchuk

Thành tích đối đầu Cherkasy vs Epicentr Kamianets-Podilskyi

VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
9/8/2025
CherkasyCherkasy
1(1)
Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi
0(0)

Thành tích gần đây của Cherkasy

Cúp quốc gia Ukraine Cúp quốc gia UkraineFTHT
23/8/2025
Probiy GorodenkaProbiy Gorodenka
0(0)
CherkasyCherkasy
1(0)
VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
17/8/2025
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
0(0)
CherkasyCherkasy
2(1)
9/8/2025
CherkasyCherkasy
1(1)
Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi
0(0)
2/8/2025
ZoryaZorya
0(0)
CherkasyCherkasy
0(0)
25/5/2025
Veres RivneVeres Rivne
1(0)
CherkasyCherkasy
1(0)
18/5/2025
CherkasyCherkasy
0(0)
VorsklaVorskla
0(0)
10/5/2025
FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv
0(0)
CherkasyCherkasy
0(0)
4/5/2025
CherkasyCherkasy
1(0)
ZoryaZorya
1(0)
26/4/2025
CherkasyCherkasy
0(0)
KryvbasKryvbas
0(0)
20/4/2025
Inhulets PetroveInhulets Petrove
0(0)
CherkasyCherkasy
0(0)

Thành tích gần đây của Epicentr Kamianets-Podilskyi

Cúp quốc gia Ukraine Cúp quốc gia UkraineFTHT
23/8/2025
FC Ahrotekh TyshkivkaFC Ahrotekh Tyshkivka
1(0)
Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi
1(0)
VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
16/8/2025
Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi
1(1)
Dynamo KyivDynamo Kyiv
4(2)
9/8/2025
CherkasyCherkasy
1(1)
Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi
0(0)
3/8/2025
Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi
0(0)
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
1(0)
Hạng 2 Ukraine Hạng 2 UkraineFTHT
23/11/2024
FC Podillya KhmelnytskyiFC Podillya Khmelnytskyi
1(0)
Epitsentr DunaivtsiEpitsentr Dunaivtsi
2(1)
16/11/2024
Epitsentr DunaivtsiEpitsentr Dunaivtsi
2(1)
Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk
0(0)
10/11/2024
FC Prykarpattia 1981FC Prykarpattia 1981
0(0)
Epitsentr DunaivtsiEpitsentr Dunaivtsi
1(0)
2/11/2024
Epitsentr DunaivtsiEpitsentr Dunaivtsi
4(2)
FC MinajFC Minaj
0(0)
26/10/2024
Bukovyna ChernivtsiBukovyna Chernivtsi
1(0)
Epitsentr DunaivtsiEpitsentr Dunaivtsi
1(0)
19/10/2024
Epitsentr DunaivtsiEpitsentr Dunaivtsi
1(1)
Metalist KharkivMetalist Kharkiv
1(1)
Chung Sân nhà Sân khách
TTĐỘITrSTThTHHBBHSĐĐGẦN ĐÂY
1
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
3300+89
Thắng Thắng Thắng
2
Zorya Zorya
4211+37
Hòa Thắng Thua Thắng
3
Cherkasy Cherkasy
3210+37
Hòa Thắng Thắng
4
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
3210+37
Thắng Hòa Thắng
5
FC Kolos Kovalivka FC Kolos Kovalivka
3210+27
Thắng Thắng Hòa
6
FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv
3210+27
Hòa Thắng Thắng
7
Kudrivka Kudrivka
4211+37
Thắng Thua Thắng Hòa
8
Kryvbas Kryvbas
3201+26
Thua Thắng Thắng
9
Metalist 1925 Metalist 1925
3111+14
Hòa Thua Thắng
10
Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
3102-13
Thắng Thua Thua
11
Rukh Lviv Rukh Lviv
3102-43
Thắng Thua Thua
12
SC Poltava SC Poltava
4103-53
Thua Thắng Thua Thua
13
Karpaty Karpaty
4031-23
Thua Hòa Hòa Hòa
14
Veres Rivne Veres Rivne
3003-40
Thua Thua Thua
15
Epicentr Kamianets-Podilskyi Epicentr Kamianets-Podilskyi
3003-50
Thua Thua Thua
16
FC Olexandriya FC Olexandriya
3003-60
Thua Thua Thua

    Nếu các đội kết thúc với số điểm bằng nhau vào cuối mùa giải, hiệu số điểm sẽ là yếu tố quyết định

    kết quả bóng đá hôm nay, ngày mai

    1Thẻ vàng
    1Thẻ đỏ
    (1)Thứ hạng đội
    VĐQG Ukraine VĐQG UkraineFTHT
    KQ | BXH

    17:00

    30/08

    Kryvbas Kryvbas (8)
    FC Obolon Kyiv FC Obolon Kyiv (6)

    19:30

    30/08

    FC Kolos Kovalivka FC Kolos Kovalivka (5)
    Epicentr Kamianets-Podilskyi Epicentr Kamianets-Podilskyi (15)

    22:00

    30/08

    Metalist 1925 Metalist 1925 (9)
    Rukh Lviv Rukh Lviv (11)

    17:00

    31/08

    Cherkasy Cherkasy (3)
    Veres Rivne Veres Rivne (14)

    19:30

    31/08

    Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv (1)
    Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr (10)

    22:00

    31/08

    Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk (4)
    FC Olexandriya FC Olexandriya (16)
    X